rider
/'raidə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cưỡi, người điều khiển phương tiện: Chỉ người đang ngồi và điều khiển hoặc ngồi trên một con vật (như ngựa) hoặc một phương tiện (như xe đạp, xe máy, mô tô) để di chuyển.
- Người đi nhờ, hành khách: Chỉ người đang đi trên một phương tiện giao thông (như xe buýt, tàu hỏa, máy bay) nhưng không phải là người điều khiển nó.
- Điều khoản bổ sung, phụ lục: Một điều khoản, điều kiện hoặc văn bản bổ sung được thêm vào một tài liệu chính (như một dự luật, hợp đồng) để sửa đổi, làm rõ hoặc bổ sung các điều khoản.
Ví dụ sử dụng
Người cưỡi/điều khiển:
- The motorcycle rider wore a helmet for safety. (Người điều khiển xe mô tô đã đội mũ bảo hiểm để đảm bảo an toàn.)
- She is an experienced horse rider. (Cô ấy là một người cưỡi ngựa có kinh nghiệm.)
Người đi nhờ/hành khách:
- The bus was full of riders going to work. (Xe buýt chật kín những hành khách đang đi làm.)
- All riders must remain seated while the train is moving. (Tất cả hành khách phải ngồi yên khi tàu đang chạy.)
Điều khoản bổ sung:
- The contract included a rider about data privacy. (Hợp đồng có một điều khoản bổ sung về quyền riêng tư dữ liệu.)
- A rider was attached to the bill to increase funding for education. (Một phụ lục đã được đính kèm vào dự luật để tăng ngân sách cho giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Free rider": Người hưởng lợi mà không đóng góp, kẻ ăn theo.
- In a team project, a free rider benefits from the group's work without contributing. (Trong một dự án nhóm, kẻ ăn theo hưởng lợi từ công việc của nhóm mà không đóng góp.)
"Rider clause": Điều khoản bổ sung.
- Always read the rider clauses in an insurance policy carefully. (Luôn đọc kỹ các điều khoản bổ sung trong một hợp đồng bảo hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Riding (danh động từ): Hành động cưỡi ngựa hoặc đi xe đạp, xe máy.
- Horse riding is her favorite hobby. (Cưỡi ngựa là sở thích của cô ấy.)
Rideshare (danh từ): Dịch vụ đi chung xe.
- He uses a rideshare app to get to the city. (Anh ấy dùng ứng dụng đi chung xe để vào thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Cyclist: Người đi xe đạp.
- Passenger: Hành khách, người đi nhờ.
- Addendum: Phần phụ lục, phần bổ sung.
- Amendment: Sự sửa đổi, điều khoản sửa đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "rider" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến hành động "ride".)
Thành ngữ liên quan
- A rough rider: Người cưỡi ngựa giỏi (nghĩa đen); hoặc một người thích mạo hiểm, cứng rắn (nghĩa bóng).
- He was known as a rough rider who could handle any horse. (Anh ấy được biết đến như một tay cưỡi ngựa cừ khôi có thể điều khiển bất kỳ con ngựa nào.)
danh từ
- người cưỡi ngựa; người cưỡi ngựa giỏi; người biểu diễn môn cưỡi ngựa (trong một đoàn xiếc); người dô kề (cưỡi ngựa đua)
- he is no rideranh ấy không phải là tay cưỡi ngựa giỏi
- người đi xe (xe buýt, xe điện, xe lửa...); người đi xe đạp
- (số nhiều) (hàng hải) nẹp (bằng gỗ, sắt đóng thêm vào sườn thuyền, tàu cho chắc thêm)
- phần phụ lục (văn kiện); điều khoản thêm vào (dự luật)
- (toán học) bài toán ứng dụng (một định lý...)
- bộ phận hố (lên bộ phận khác), bộ phận bắc ngang (qua những bộ phận khác trong máy...)
- con mã (cân bàn)