ratter
/'rætə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chó bắt chuột: Một con chó, đặc biệt là một giống chó sục (terrier), được nuôi dưỡng và huấn luyện để săn bắt và giết chuột.
- Người phản bội, kẻ tráo trở: (Nghĩa bóng) Một người không trung thành, người phản bội hoặc từ bỏ đồng đội, tổ chức, nguyên tắc hoặc bạn bè của mình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Chó bắt chuột):
- The farmer kept a ratter in the barn to control the rodent population. (Người nông dân nuôi một con chó bắt chuột trong kho để kiểm soát số lượng loài gặm nhấm.)
- That terrier is an excellent ratter. (Con chó sục đó là một tay bắt chuột cừ khôi.)
Danh từ (Người phản bội):
- He was labeled a ratter after he gave evidence against his former associates. (Anh ta bị gọi là kẻ phản bội sau khi đưa ra bằng chứng chống lại các đồng nghiệp cũ của mình.)
- In the political scandal, several ratters were exposed. (Trong vụ bê bối chính trị, một vài kẻ tráo trở đã bị phơi bày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To turn ratter": Trở thành kẻ phản bội.
- Fearing punishment, he turned ratter and informed on the whole gang. (Lo sợ bị trừng phạt, hắn đã trở mặt và tố giác cả băng nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Rat (động từ): Chỉ trích hoặc phản bội ai đó; báo cáo hành vi sai trái của ai đó với người có thẩm quyền.
- He ratted on his friends to the police. (Hắn đã tố giác bạn bè với cảnh sát.)
Từ đồng nghĩa
- Cho bắt chuột: Rat-catcher, terrier.
- Người phản bội: Betrayer, traitor, turncoat, informer, deserter.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "ratter". Tuy nhiên, động từ gốc "to rat" thường đi với giới từ.
- Rat on someone: Tố giác, phản bội ai đó.
- He ratted on his colleagues to get a lighter sentence. (Hắn tố giác đồng nghiệp để được án nhẹ hơn.)
- Rat out: (Thông tục) Tố cáo, khai báo.
- Someone ratted us out to the teacher. (Ai đó đã mách lẻo chúng tôi với giáo viên.)
Thành ngữ liên quan
- Smell a rat: Nghi ngờ có điều gì đó không ổn, không đúng sự thật.
- When he offered the deal that was too good to be true, I began to smell a rat. (Khi hắn đề xuất thỏa thuận tốt đến mức khó tin, tôi bắt đầu nghi ngờ có gì đó mờ ám.)
danh từ
- chó bắt chuột
- (nghĩa bóng) người tráo tr