rather

/'rɑ:ðə/
Học thuật
Thân thiện
rather

I'd rather have a cup of tea than coffee.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thà... hơn, thích... hơn: Dùng để diễn đạt sự lựa chọn hoặc sở thích giữa hai hoặc nhiều khả năng.
    • Đúng hơn, hơn : Dùng để sửa lại hoặc làm một điều vừa nói, hoặc để so sánh, nhấn mạnh một khía cạnh này hơn khía cạnh khác.
    • Phần nào, hơi, khá: Dùng để bổ nghĩa cho tính từ, trạng từ hoặc động từ, thể hiện mức độ vừa phải, không mạnh mẽ.
    • Dĩ nhiên ; chứ: Dùng trong câu trả lời ngắn, nhấn mạnh để khẳng định một cách chắc chắn, thường mang sắc thái nhiệt tình.
dụ sử dụng
  • Thà... hơn:

    • I would rather stay home tonight. (Tôi thànhà tối nay hơn.)
    • She'd rather read a book than watch TV. ( ấy thích đọc sách hơn xem TV.)
  • Đúng hơn:

    • He is a teacher, or rather, a professor. (Anh ấy một giáo viên, hay đúng hơn một giáo sư.)
    • The problem is not money, rather it's a lack of time. (Vấn đề không phải tiền, đúng hơn thiếu thời gian.)
  • Phần nào, hơi:

    • It's rather cold today. (Hôm nay trời hơi lạnh.)
    • That movie was rather boring. (Bộ phim đó khá tẻ nhạt.)
  • Dĩ nhiên :

    • "Would you like some more cake?" - "Rather!" ("Bạn muốn thêm bánh không?" - " chứ!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rather than": Thay vì, hơn . Dùng để thể hiện sự ưu tiên hoặc lựa chọn giữa hai thứ.

    • I prefer tea rather than coffee. (Tôi thích trà hơn cà phê.)
    • He decided to walk rather than take the bus. (Anh ấy quyết định đi bộ thay vì bắt xe buýt.)
  • "would rather": Thà, thích... hơn. Cấu trúc phổ biến để diễn đạt sở thích cá nhân.

    • I would rather you didn't smoke here. (Tôi thà rằng bạn đừng hút thuốcđây.)
    • They would rather not talk about it. (Họ thà không nói về chuyện đó hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Preferably (phó từ): Tốt hơn , ưu tiên hơn. Gần nghĩa với "rather" khi diễn tả sự lựa chọn.
    • Contact me by email, preferably before Friday. (Hãy liên lạc với tôi qua email, tốt hơn trước thứ Sáu.)
Từ đồng nghĩa
  • Instead (phó từ): Thay vào đó. Có thể dùng thay thế khi diễn đạt nghĩa "đúng hơn" hoặc lựa chọn thay thế.
  • Somewhat (phó từ): Hơi, phần nào. Gần nghĩa với "rather" khi diễn tả mức độ.
  • Quite (phó từ): Khá. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, mặc dù "quite" đôi khi mạnh hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "rather". Các cách dùng chính của trong các cấu trúc như "rather than" "would rather").

Thành ngữ liên quan
  • The rather that...: Huống hồ ... (Cách dùng trang trọng, cổ điển để đưa ra lý do bổ sung).
    • I refused his offer, the rather that I had a better one. (Tôi từ chối lời đề nghị của anh ta, huống hồ tôi đã một đề nghị tốt hơn.)
rather

I'd rather have a cup of tea than coffee.

phó từ
  1. thà... hơn, thích... hơn
    • we would rather die than be salves
      chúng ta thà chết còn hơn làm nô lệ
    • which would you rather have, tea or coffee?
      anh thích dùng (uống) hơn, trà hay cà phê?
  2. đúng hơn, hơn
    • we got home late last night, or rather early this morning
      chúng tôi về đến nhà khuya đêm qua, hay đúng hơn sáng sớm hôm nay
    • it is derived rather from inagination than reason
      điều đó xuất phát từ tưởng tượng hơn từ lý trí
  3. phần nào, hơi, khá
    • the performance was rather a failure
      buổi biểu diễn thất bại phần nào
    • he felt rather tired at the end of the long climb
      sau cuộc trèo núi lâu, anh cảm thấy hơi mệt
    • rather pretty
      khá đẹp
  4. dĩ nhiên ; chứ (nhấn mạnh trong khi trả lời)
    • do you know him? - rather!
      anh biết anh đó không? chứ!
    • have you been here before? - rather!
      trước đây anh đây không? dĩ nhiên !

Idioms

  • the rather that...
    huống hồ ...