looter

/'lu:tə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá: Một người tham gia vào việc lấy trộm tài sản một cách bất hợp pháp, thường từ các cửa hàng, nhà cửa hoặc tòa nhà bị bỏ hoang trong thời kỳ hỗn loạn, như bạo loạn, thảm họa thiên nhiên hoặc chiến tranh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police arrested several looters who were stealing from damaged shops after the earthquake. (Cảnh sát đã bắt giữ một số kẻ cướp phá đang ăn cắp từ các cửa hàng bị hư hại sau trận động đất.)
    • During the riot, looters broke windows and took electronics and clothing. (Trong cuộc bạo loạn, những kẻ cướp bóc đập vỡ cửa kính lấy đi đồ điện tử quần áo.)
    • The museum was protected from potential looters. (Bảo tàng đã được bảo vệ khỏi những kẻ cướp bóc tiềm tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Opportunistic looter": kẻ cướp bóc cơ hội, chỉ những người lợi dụng tình huống hỗn loạn để trộm cắp.
    • After the flood, opportunistic looters targeted empty houses. (Sau trận , những kẻ cướp bóc cơ hội nhắm vào những ngôi nhà bỏ trống.)
Biến thể từ gần giống
  • To loot (động từ): cướp bóc, cướp phá.
    • The invading army began to loot the city. (Quân đội xâm lược bắt đầu cướp phá thành phố.)
  • Looting (danh từ): hành động cướp bóc, sự cướp phá.
    • The looting of the supermarket was captured on camera. (Hành động cướp phá siêu thị đã được camera ghi lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Plunderer: kẻ cướp bóc, cướp đoạt (thường với quy mô lớn hơn, như trong chiến tranh).
  • Pillager: kẻ cướp phá, tàn phá (nhấn mạnh sự tàn phá khi cướp bóc).
  • Marauder: kẻ cướp bóc lang thang, kẻ đi cướp phá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'looter')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'looter')

danh từ
  1. kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá