spoiler

/'spɔilə/
Học thuật
Thân thiện
spoiler

A small spoiler is mounted on the rear of the red sports car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoặc vật làm hư hỏng, làm hỏng một điều đó: Chỉ một cá nhân hoặc yếu tố gây ra sự suy giảm chất lượng, niềm vui, hoặc kết quả của một sự việc.
    • Thông tin tiết lộ trước nội dung quan trọng: Trong ngữ cảnh giải trí, đây thông tin (thường về cốt truyện phim, sách, trò chơi) được tiết lộ khiến người khác mất đi sự bất ngờ.
    • Bộ phận khí động học: Một tấm chắn hoặc cánh gắn trên xe hơi hoặc máy bay để thay đổi lực khí động, thường nhằm tăng độ bám đường hoặc giảm lực nâng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is such a spoiler; he always complains and ruins the party mood. (Anh ta đúng một kẻ phá đám; anh ta luôn phàn nàn làm hỏng không khí vui vẻ của bữa tiệc.)
    • Please don't give any spoilers about the movie's ending! (Làm ơn đừng tiết lộ trước bất kỳ thông tin nào về cái kết của bộ phim!)
    • The racing car has a large rear spoiler for better stability at high speeds. (Chiếc xe đua một cánh gió sau lớn để ổn định hơntốc độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spoiler alert": Cảnh báo tiết lộ nội dung. Đây lời cảnh báo được đưa ra trước khi ai đó sắp tiết lộ một chi tiết quan trọng có thể làm hỏng trải nghiệm của người khác.
    • Spoiler alert: the main character dies in the final episode. (Cảnh báo tiết lộ nội dung: nhân vật chính chết trong tập cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • To spoil (động từ): Làm hư hỏng, làm hỏng, chiều chuộng quá mức.
    • Too much sun can spoil the paint on your car. (Quá nhiều nắng có thể làm hỏng sơn trên xe của bạn.)
  • Spoiled (tính từ): Hư hỏng (đồ vật); (tính cách, chỉ người được chiều chuộng quá mức).
    • The milk is spoiled. (Sữa đã bị hỏng.)
    • He is a spoiled child. (Cậu một đứa trẻ .)
Từ đồng nghĩa
  • Ruiner: Người/vật phá hoại.
  • Plot reveal: Sự tiết lộ cốt truyện.
  • Wing (trong ngữ cảnh ô tô): Cánh gió.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verbs phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to spoil".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "spoiler".)

spoiler

A small spoiler is mounted on the rear of the red sports car.

danh từ
  1. người làm hư, người làm hỏng

Từ gần giống

Từ chứa "spoiler"