despoiler

/dis'pɔlə/
Học thuật
Thân thiện
despoiler

A soldier stands guard over a captured village, protecting it from despoilers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ cướp đoạt, kẻ tước đoạt, kẻ chiếm đoạt: Chỉ một người hoặc thực thể dùng lực hoặc quyền lực để lấy đi tài sản, của cải hoặc những thứ giá trị của người khác một cách bất hợp pháp hoặc bạo ngược.
    • Kẻ bóc lột: Chỉ một người hoặc thực thể khai thác người khác hoặc tài nguyên một cách tàn nhẫn đạo đức, thường lợi ích cá nhân.
    • Kẻ cướp phá: (Trong bối cảnh chiến tranh hoặc xung đột) Chỉ một người hoặc nhóm người đi cướp bóc, phá hủy tài sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The invaders were seen as ruthless despoilers of the land. (Những kẻ xâm lược bị coi những kẻ cướp đoạt vùng đất một cách tàn nhẫn.)
    • He was accused of being a despoiler of the company's assets. (Anh ta bị buộc tội kẻ chiếm đoạt tài sản của công ty.)
    • The historical records describe the army as despoilers who left nothing behind. (Các tài liệu lịch sử mô tả đội quân đó như những kẻ cướp phá không để lại .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A despoiler of nature": Kẻ hủy hoại thiên nhiên.
    • The corporation was labeled a despoiler of nature for its polluting practices. (Tập đoàn đó bị gán mác kẻ hủy hoại thiên nhiên những hoạt động gây ô nhiễm của mình.)
  • "A despoiler of graves": Kẻ đào trộm mộ.
    • Archaeologists condemned the actions of the grave despoilers. (Các nhà khảo cổ học lên án hành động của những kẻ đào trộm mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Despoil (động từ): Cướp đoạt, tước đoạt, cướp phá.
    • The invaders sought to despoil the village of its treasures. (Những kẻ xâm lược tìm cách cướp đoạt kho báu của ngôi làng.)
  • Despoliation (danh từ): Sự cướp đoạt, sự tước đoạt; sự cướp phá.
    • The despoliation of the ancient temple was a great loss. (Sự cướp phá ngôi đền cổ một mất mát lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Plunderer: Kẻ cướp bóc.
  • Looter: Kẻ cướp phá.
  • Pillager: Kẻ cướp phá (thường trong chiến tranh).
  • Marauder: Kẻ đi cướp bóc, kẻ quấy nhiễu.
  • Ravager: Kẻ tàn phá.
Từ trái nghĩa
  • Protector: Người bảo vệ.
  • Guardian: Người giám hộ, người bảo vệ.
  • Conserver: Người bảo tồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "despoiler". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "despoil".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "despoiler".

despoiler

A soldier stands guard over a captured village, protecting it from despoilers.

danh từ
  1. kẻ cướp đoạt, kẻ tước đoạt, kẻ chiếm đoạt; kẻ bóc lột