raid

/reid/
Học thuật
Thân thiện
raid

Un avion militaire effectue un raid de nuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Quân sự) Cuộc đột kích: Hành động tấn công bất ngờ nhanh chóng của một nhóm nhỏ lực lượng quân sự vào lãnh thổ hoặc vị trí của đối phương.
    • (Quân sự) Cuộc không tập: Cuộc tấn công bằng máy bay quân sự vào một mục tiêu trên không hoặc trên mặt đất.
    • (Thể dục thể thao) Cuộc thử sức đương tài: Một cuộc thi hoặc thử thách thể thao, thườngmột chặng đường dài hoặc khó khăn, nhằm kiểm tra khả năng của vận động viên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les commandos ont mené un raid nocturne contre la base ennemie. (Lực lượng biệt kích đã thực hiện một cuộc đột kích ban đêm vào căn cứ địch.)
    • Le raid aérien a détruit plusieurs usines. (Cuộc không tập đã phá hủy nhiều nhà máy.)
    • Le Raid Amazone est une aventure sportive féminine. (Raid Amazonemột cuộc phiêu lưu thể thao dành cho nữ giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un raid": Thực hiện một cuộc đột kích.

    • Les pirates font souvent des raids sur les navires marchands. (Những tên cướp biển thường thực hiện các cuộc đột kích vào tàu buôn.)
  • "Être en raid": Đang tham gia một cuộc thi thể thao mạo hiểm đường dài.

    • Ils sont actuellement en raid dans le désert. (Họ hiện đang tham gia một cuộc thi thể thao mạo hiểm trong sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Raider (danh từ): Kẻ đột kích, người tham gia cuộc thi thể thao mạo hiểm.

    • Les raiders ont été interceptés par l'armée. (Những kẻ đột kích đã bị quân đội chặn bắt.)
  • Raide (tính từ): Cứng, thẳng đứng, khó khăn (đâymột từ đồng âm khác nghĩa với "raid").

    • La pente est trop raide pour monter à vélo. (Con dốc quá dốc để có thể đạp xe lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Assaut (danh từ): Cuộc tấn công, cuộc công kích.
  • Incursion (danh từ): Cuộc đột nhập, cuộc xâm nhập.
  • Expédition (danh từ): Cuộc thám hiểm, cuộc hành trình (trong ngữ cảnh thể thao).
Các cụm từ liên quan
  • Raid policier: Cuộc đột kích/vây bắt của cảnh sát.

    • Un raid policier a permis d'arrêter les trafiquants. (Một cuộc đột kích của cảnh sát đã bắt giữ được những kẻ buôn lậu.)
  • Raid aérien: Cuộc không tập.

    • Les raids aériens se sont intensifiés. (Các cuộc không tập đã gia tăng cường độ.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire un raid éclair: Thực hiện một cuộc đột kích chớp nhoáng.
    • Ils ont fait un raid éclair pour récupérer les documents. (Họ đã thực hiện một cuộc đột kích chớp nhoáng để thu hồi các tài liệu.)
raid

Un avion militaire effectue un raid de nuit.

danh từ giống đực
  1. (quân sự) cuộc đột kích
  2. (quân sự) cuộc không tập
  3. (thể dục thể thao) cuộc thử sức đương tài
    • Raide.