ride

/raid/
Học thuật
Thân thiện
ride

Le vent forme des rides sur l'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nếp nhăn: Đường lằn hoặc vết lõm trên bề mặt, thườngtrên da hoặc vải.
    • Gợn sóng: Sự chuyển động nhẹ, hình sóng trên bề mặt chất lỏng.
    • (Hàng hải) Dây siết buồm: Một loại dây trên tàu thuyền dùng để buộc hoặc siết buồm lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a quelques rides autour des yeux. ( ấy vài nếp nhăn quanh mắt.)
    • Le canard nageait, laissant des rides à la surface de l'étang. (Con vịt bơi, để lại những gợn sóng trên mặt hồ.)
    • Le marin a serré la ride pour ajuster la voile. (Người thủy thủ siết chặt dây để điều chỉnh cánh buồm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ride du front": nếp nhăn trên trán.
    • Les rides du front trahissent souvent l'inquiétude. (Những nếp nhăn trên trán thường thể hiện sự lo lắng.)
  • "Ride de la vague": đỉnh sóng, ngọn sóng.
    • Le surfeur chevauchait la ride de la vague. (Người lướt sóng đang cưỡi trên đỉnh con sóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rider (động từ): làm nhăn, tạo thành nếp nhăn hoặc gợn sóng.
    • Le sourire ride son visage. (Nụ cười làm khuôn mặt ấy nhăn lại.)
  • Ridé, ridée (tính từ): nhăn nheo, nhiều nếp nhăn.
    • Une peau ridée par le temps. (Làn da nhăn nheo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Pli: nếp gấp, nếp nhăn (trên vải, da).
  • Sillon: đường rãnh, vết hằn sâu.
  • Onde: làn sóng (thường dùng trong thơ ca hoặc để chỉ sóng nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir des rides sur le front: nếp nhăn trên trán (thể hiện sự suy tư, lo lắng).
    • Il a des rides sur le front à force de réfléchir. (Anh ấy nếp nhăn trên trán suy nghĩ nhiều.)
  • L'âge met des rides au visage et non à l'âme: Tuổi tác tạo nếp nhăn trên khuôn mặt chứ không phải trong tâm hồn. (Thành ngữ)
ride

Le vent forme des rides sur l'eau.

danh từ giống cái
  1. nếp nhăn
    • Visage sillonné de rides
      mặt đầy nếp nhăn
  2. gợn sóng
    • Le vent forme des rides sur l'eau
      gió tạo nên những gợn sóng trên mặt nước
  3. (hàng hải) dây siết buồm