rate
/reit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lách: Một cơ quan nằm ở phía trên bên trái của bụng, có vai trò trong hệ miễn dịch và lọc máu.
- Chuột cái: (Từ cũ, ít dùng) Con chuột cái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La rate est un organe fragile. (Lá lách là một cơ quan dễ vỡ.)
- Une douleur au niveau de la rate peut être inquiétante. (Một cơn đau ở vùng lách có thể đáng lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dilater la rate": (thân mật) làm cho bật cười, làm cho cười vỡ bụng.
- Cette comédie m'a vraiment dilaté la rate ! (Vở hài kịch đó thực sự làm tôi cười vỡ bụng!)
"ne pas se fouler la rate": (thân mật) không chịu khó, lười nhác, làm việc một cách hời hợt.
- Pour réparer cette étagère, il ne s'est pas foulé la rate ! (Để sửa cái giá sách này, anh ta đã chẳng chịu khó chút nào!)
Biến thể và từ gần giống
Splénique (adj): (thuộc về) lách.
- L'artère splénique. (Động mạch lách.)
Splénectomie (n.f): Thủ thuật cắt bỏ lách.
Từ đồng nghĩa
- Pour "lách" (nghĩa giải phẫu): Aucun synonyme exact. Có thể mô tả là (một cơ quan ở bụng).
- Pour "ne pas se fouler la rate": ne pas se fatiguer (không chịu mệt nhọc), travailler mollement (làm việc một cách uể oải).
danh từ giống cái
- chuột cái
- (giải phẫu) (lá) lách
- dilater la rate(thân mật) làm cho bật cười
- ne pas se fouler la rate(thân mật) không chịu khó, lười nhác