rate

/reit/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lách: Một cơ quan nằmphía trên bên trái của bụng, vai trò trong hệ miễn dịch lọc máu.
    • Chuột cái: (Từ , ít dùng) Con chuột cái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rate est un organe fragile. (Lá láchmột cơ quan dễ vỡ.)
    • Une douleur au niveau de la rate peut être inquiétante. (Một cơn đauvùng lách có thể đáng lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dilater la rate": (thân mật) làm cho bật cười, làm cho cười vỡ bụng.

    • Cette comédie m'a vraiment dilaté la rate ! (Vở hài kịch đó thực sự làm tôi cười vỡ bụng!)
  • "ne pas se fouler la rate": (thân mật) không chịu khó, lười nhác, làm việc một cách hời hợt.

    • Pour réparer cette étagère, il ne s'est pas foulé la rate ! (Để sửa cái giá sách này, anh ta đã chẳng chịu khó chút nào!)
Biến thể từ gần giống
  • Splénique (adj): (thuộc về) lách.

    • L'artère splénique. (Động mạch lách.)
  • Splénectomie (n.f): Thủ thuật cắt bỏ lách.

Từ đồng nghĩa
  • Pour "lách" (nghĩa giải phẫu): Aucun synonyme exact. Có thể mô tả là (một cơ quanbụng).
  • Pour "ne pas se fouler la rate": ne pas se fatiguer (không chịu mệt nhọc), travailler mollement (làm việc một cách uể oải).
danh từ giống cái
  1. chuột cái
  2. (giải phẫu) () lách
    • dilater la rate
      (thân mật) làm cho bật cười
    • ne pas se fouler la rate
      (thân mật) không chịu khó, lười nhác