rat
/ræt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con chuột (động vật): Một loài gặm nhấm có đuôi dài, thường sống gần con người và được coi là loài gây hại.
- Kẻ phản bội, kẻ đê tiện: (Nghĩa bóng, thông tục) Một người phản bội bạn bè, đồng đội hoặc nguyên tắc, đặc biệt là bằng cách tiết lộ thông tin bí mật.
- Kẻ bội tín, kẻ phá hoại: Trong bối cảnh lao động, chỉ một công nhân từ chối tham gia đình công hoặc nhận làm công việc của người đình công.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (động vật):
- The city has a problem with rats in the old sewers. (Thành phố đang có vấn đề với chuột trong các cống cũ.)
- A rat scurried across the kitchen floor. (Một con chuột chạy vụt qua sàn nhà bếp.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- He was called a rat for informing the police about his partners in crime. (Hắn ta bị gọi là đồ phản bội vì đã báo cảnh sát về những tên đồng phạm.)
- The strikers were angry at the rats who crossed the picket line. (Những người đình công tức giận với những kẻ bội tín đã vượt qua hàng rào biểu tình để đi làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rat on someone": (Cụm động từ) Tố cáo, khai báo ai đó với người có thẩm quyền.
- He ratted on his colleagues to save himself. (Hắn ta đã tố cáo đồng nghiệp để cứu lấy bản thân.)
"to smell a rat": (Thành ngữ) Nghi ngờ có điều gì đó không ổn, không đúng sự thật.
- When he offered the deal that was too good to be true, I started to smell a rat. (Khi hắn đưa ra thỏa thuận tốt đến mức khó tin, tôi bắt đầu nghi ngờ có gì đó mờ ám.)
Biến thể và từ gần giống
Ratty (tính từ): Giống chuột; cũ kỹ, tồi tàn (về đồ vật); cáu kỉnh, dễ nổi nóng (về tính cách).
- He was in a ratty mood all morning. (Anh ấy tâm trạng cáu kỉnh cả buổi sáng.)
Rats (thán từ, thông tục): Dùng để bày tỏ sự thất vọng, tức giận ("Chết tiệt!", "Khỉ thật!").
- Rats! I missed the bus again. (Khỉ thật! Tôi lại lỡ chuyến xe buýt rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Về động vật: Rodent (loài gặm nhấm), mouse (chuột nhắt - thường nhỏ hơn).
- Về nghĩa bóng: Informer (người cung cấp thông tin), traitor (kẻ phản bội), snitch (kẻ mách lẻo, chỉ điểm), scab (kẻ vượt rào đình công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rat out: (Thông tục) Hành động phản bội hoặc bỏ rơi ai đó, đặc biệt là trong tình huống khó khăn.
- He ratted out his friends when the police started asking questions. (Hắn ta đã phản bội bạn bè khi cảnh sát bắt đầu thẩm vấn.)
Thành ngữ liên quan
Like a drowned rat: Ướt sũng, trông rất tội nghiệp (như chuột chết đuối).
- He came home from the storm looking like a drowned rat. (Anh ấy về nhà sau cơn bão, trông ướt như chuột lột.)
Like a rat in a trap/ Like a rat in a hole: Như chuột trong bẫy/chỗ kẹt; trong tình thế bế tắc, không lối thoát.
- The thief was caught like a rat in a trap. (Tên trộm bị bắt như chuột sa chàm.)
The rat race: Cuộc sống bon chen, cuộc đua khốc liệt để đạt được thành công về tài chính hoặc địa vị.
- He was tired of the daily rat race in the city. (Anh ấy mệt mỏi với cuộc sống bon chen hàng ngày trong thành phố.)
danh từ
- (động vật học) con chuột
- (chính trị) kẻ phản bội; kẻ phản đảng; kẻ bỏ đảng trong lúc khó khăn
- công nhân không chịu tham gia đình công, người chiếm chỗ làm của công nhân đình công; người chịu nhận tiền lương ít hơn của công đoàn yêu sách
- lóng rats!chuyện vô lý! chuyện lếu láo, chuyện tầm bậy!
Idioms
- to give somebody rats(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chửi bới ai, la mắng ai
- like a drowned rat(xem) drown
- like a rat in a holetrong tình trạng bế tắc không lối thoát
- to smell a rat(xem) smell
nội động từ
- bắt chuột, giết chuột
- (chính trị) bỏ đảng, bỏ hàng ngũ trong lúc khó khăn
- (nghĩa bóng) phản bội, bỏ rơi
- to rat on a palphản bạn, bỏ rơi bạn
- không tham gia đình công
ngoại động từ
- (như) drat