aberration
/æ'be'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khác thường, sự sai lệch so với chuẩn mực: Chỉ một hành động, sự kiện hoặc đặc điểm bất thường, không điển hình, lệch khỏi con đường, quy luật hoặc tiêu chuẩn thông thường.
- Sự lầm lạc, phút lầm lạc: Chỉ một sai lầm hoặc hành động lệch lạc trong suy nghĩ hoặc hành vi, thường là tạm thời.
- Sự rối loạn tâm thần (cũ): Trong ngữ cảnh cũ, có thể chỉ tình trạng suy giảm hoặc rối loạn trí tuệ.
- (Vật lý) Quang sai: Hiện tượng trong quang học khi thấu kính hoặc gương không tạo ra hình ảnh hoàn hảo, làm cho các tia sáng không hội tụ đúng một điểm.
- (Thiên văn học) Tính sai: Sự chênh lệch biểu kiến trong vị trí của một thiên thể do sự kết hợp giữa chuyển động của ánh sáng và chuyển động của Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa phổ biến: sự khác thường/sai lệch):
- His outburst at the meeting was an aberration; he's usually very calm. (Sự bùng nổ của anh ấy trong cuộc họp là một điều khác thường; anh ấy thường rất bình tĩnh.)
- The warm weather in December is an aberration from the norm. (Thời tiết ấm áp vào tháng Mười Hai là một sự sai lệch so với thông thường.)
Danh từ (nghĩa chuyên ngành):
- The telescope's lens must be corrected for chromatic aberration. (Thấu kính của kính thiên văn phải được hiệu chỉnh để loại bỏ quang sai sắc.)
- Astronomers account for stellar aberration when calculating precise star positions. (Các nhà thiên văn học tính đến tính sai của sao khi tính toán vị trí chính xác của các ngôi sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A temporary aberration": Một sự sai lệch/lầm lạc tạm thời.
- The judge dismissed the crime as a temporary aberration in the defendant's otherwise clean record. (Vị thẩm phán bác bỏ tội ác đó như một sự lầm lạc tạm thời trong hồ sơ vốn trong sạch của bị cáo.)
"A statistical aberration": Một điểm dữ liệu hoặc kết quả bất thường, ngoại lệ trong một tập hợp số liệu thống kê.
- The sudden spike in sales last month appears to be a statistical aberration. (Sự tăng đột biến về doanh số tháng trước dường như là một ngoại lệ thống kê.)
Biến thể và từ gần giống
- Aberrant (adj): Lệch lạc, khác thường, không bình thường.
- Aberrant behavior (Hành vi lệch lạc)
- Aberrational (adj): (Thuộc về) sự sai lệch, có tính chất sai lệch.
Từ đồng nghĩa
- Anomaly (n): Điều dị thường, ngoại lệ.
- Deviation (n): Sự chệch hướng, sai lệch.
- Irregularity (n): Sự bất thường.
- Oddity (n): Điều kỳ lạ.
Từ trái nghĩa
- Norm (n): Điều thông thường, chuẩn mực.
- Regularity (n): Sự đều đặn, thông thường.
- Conformity (n): Sự phù hợp, tuân theo.
Cụm từ liên quan
- Mental aberration (Cụm danh từ): Sự rối loạn/suy nghĩ lệch lạc về tinh thần (cách dùng cũ).
- The defense argued it was an act committed during a moment of mental aberration. (Bên biện hộ lập luận rằng đó là hành động được thực hiện trong một khoảnh khắc rối loạn tinh thần.)
Lưu ý sử dụng
- Aberration thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ một điều không mong muốn, sai sót hoặc lệch lạc so với điều được cho là đúng, bình thường hoặc lành mạnh.
- Trong văn nói và viết học thuật, nghĩa phổ biến nhất là "sự khác thường" hoặc "sự sai lệch". Các nghĩa chuyên ngành (vật lý, thiên văn) chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học.
danh từ
- sự lầm lạc; phút lầm lạc
- sự kém trí khôn, sự loạn trí
- sự khác thường
- (vật lý) quang sai
- lateral aberrationquang sai ngang
- (thiên văn học) tính sai
- secular aberrationtính sai trường kỳ
- annual aberrationtính sai hằng năm