aberrance

/æ'berəns/ Cách viết khác : (aberrancy) /æ'berənsi/
Học thuật
Thân thiện
aberrance

An unusual pattern in the data was flagged as an aberrance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lầm lạc, sự sai lệch: Chỉ trạng thái hoặc hành động đi chệch khỏi những được coi đúng đắn, bình thường hoặc tiêu chuẩn, đặc biệt về mặt đạo đức hoặc hành vi.
    • Sự khác thường, sự dị biệt: Trong sinh vật học các lĩnh vực khác, từ này chỉ một đặc điểm, hiện tượng hoặc trạng thái khác biệt rõ rệt so với chuẩn mực thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His sudden cruelty was a shocking aberrance from his usual gentle nature. (Sự tàn ác bất ngờ của anh ta một sự lầm lạc đáng kinh ngạc so với bản tính hiền lành thường ngày.)
    • The scientist studied the genetic aberrance in the plant species. (Nhà khoa học nghiên cứu sự khác thường về di truyềnloài thực vật đó.)
    • Such violent behavior is an aberrance in this peaceful community. (Hành vi bạo lực như vậy một sự sai lệch trong cộng đồng hòa bình này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moral aberrance": sự lầm lạc/sai lệch về mặt đạo đức.

    • The novel explores the theme of moral aberrance in a corrupt society. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề về sự lầm lạc đạo đức trong một xã hội tham nhũng.)
  • "Statistical aberrance": sự dị biệt/thống ngoại lai.

    • The data point was considered a statistical aberrance and was removed from the final analysis. (Điểm dữ liệu đó được coi một sự dị biệt thống đã bị loại khỏi phân tích cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aberrancy (n): (cách viết khác) sự lầm lạc, sự khác thường. Đây một biến thể danh từ khác của "aberrance".
  • Aberrant (adj): lầm lạc, dị thường, khác thường.
    • Aberrant behavior is often a sign of underlying issues. (Hành vi dị thường thường dấu hiệu của những vấn đề tiềm ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Deviation: sự chệch hướng, sự sai lệch.
  • Anomaly: sự bất thường, ngoại lệ.
  • Abnormality: sự không bình thường, sự dị dạng.
Từ trái nghĩa
  • Normality: sự bình thường.
  • Conformity: sự tuân thủ, sự phù hợp với chuẩn mực.
  • Regularity: tính đều đặn, quy tắc.
aberrance

An unusual pattern in the data was flagged as an aberrance.

danh từ
  1. sự lầm lạc
  2. (sinh vật học) sự khác thường

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống