aberrance

/æ'berəns/ Cách viết khác : (aberrancy) /æ'berənsi/
Học thuật
Thân thiện
aberrance

Une fleur bleue pousse seule au milieu d'un champ de fleurs rouges, une aberrance dans la nature.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự sai lệch lớn, độ lệch lớn: Chỉ sự chênh lệch, sai khác đáng kể so với một chuẩn mực, quy tắc, hoặc đường đi thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'aberrance de ses résultats par rapport à la moyenne est inquiétante. (Sự sai lệch lớn trong kết quả của anh ấy so với mức trung bình thật đáng lo ngại.)
    • Une telle aberrance dans le comportement nécessite une explication. (Một sự sai lệch lớn như vậy trong hành vi đòi hỏi một lời giải thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aberrance statistique": sự sai lệch thống kê lớn.

    • Ce point sur le graphique est une aberrance statistique qu'il faut analyser. (Điểm này trên biểu đồmột sự sai lệch thống kê lớn cần được phân tích.)
  • "Tomber dans l'aberrance": rơi vào sự sai lệch lớn, trở nên dị biệt.

    • Son raisonnement finit par tomber dans l'aberrance. (Lập luận của anh ta cuối cùng rơi vào sự sai lệch lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aberrant, aberrante (tính từ): sai lệch, dị thường, khác thường.

    • Un comportement aberrant. (Một hành vi sai lệch/khác thường.)
  • Aberration (danh từ giống cái): sự sai lệch, sự lệch lạc (thường dùng trong quang học, sinh học, hoặc chỉ sự lầm lạc tạm thời).

    • Une aberration chromosomique. (Một sự sai lệch nhiễm sắc thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Déviation (sự lệch lạc, sự sai lệch).
  • Anomalie (sự bất thường).
  • Écart (sự chênh lệch, khoảng cách).
Từ trái nghĩa
  • Normalité (tính bình thường).
  • Conformité (sự phù hợp, sự tuân thủ).
  • Régularité (tính đều đặn, tính quy tắc).
aberrance

Une fleur bleue pousse seule au milieu d'un champ de fleurs rouges, une aberrance dans la nature.

danh từ giống cái
  1. sự sai lệch lớn, độ lệch lớn

Từ có nhắc đến "aberrance"