acceleration

/æk'selə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
acceleration

A car shows rapid acceleration on a straight track.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gia tốc: (Vật ) Đại lượng vật đo tốc độ thay đổi vận tốc của một vật theo thời gian. cho biết vận tốc tăng hay giảm nhanh chậm thế nào.
    • Sự tăng tốc, sự tăng nhanh: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái đó di chuyển hoặc tiến triển nhanh hơn.
    • Sự thúc đẩy, sự đẩy nhanh: Hành động làm cho một quá trình hoặc sự kiện xảy ra nhanh hơn dự kiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The car's acceleration from 0 to 100 km/h is very impressive. (Gia tốc của chiếc xe từ 0 lên 100 km/h rất ấn tượng.)
    • The new policy led to an acceleration in economic growth. (Chính sách mới dẫn đến sự tăng nhanh trong tăng trưởng kinh tế.)
    • The acceleration of climate change is a major concern. (Sự đẩy nhanh của biến đổi khí hậu một mối lo ngại lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acceleration of gravity" (Gia tốc trọng trường): Gia tốc do lực hấp dẫn của Trái Đất gây ra, thường ký hiệu 'g', giá trị xấp xỉ 9.8 m/s².
    • Objects fall with a constant acceleration due to the acceleration of gravity. (Các vật thể rơi với một gia tốc không đổi do gia tốc trọng trường.)
  • "Centripetal acceleration" (Gia tốc hướng tâm): Gia tốc của một vật chuyển động tròn đều, hướng vào tâm quỹ đạo.
    • The car turning a corner experiences centripetal acceleration. (Chiếc xe rẽ góc chịu gia tốc hướng tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Accelerate (Động từ): Làm tăng tốc, đẩy nhanh.
    • The company plans to accelerate its digital transformation. (Công ty lên kế hoạch đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số.)
  • Accelerator (Danh từ): Bộ phận tăng tốc; (Vật ) Máy gia tốc; (Ô tô) Chân ga.
    • He pressed the accelerator to overtake the truck. (Anh ấy nhấn chân ga để vượt chiếc xe tải.)
  • Deceleration (Danh từ): Sự giảm tốc, sự chậm lại (nghĩa ngược lại).
Từ đồng nghĩa
  • Speeding up: Sự tăng tốc.
  • Quickening: Sự làm nhanh thêm.
  • Hastening: Sự thúc đẩy, sự đẩy nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'acceleration'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'accelerate').

Thành ngữ liên quan
  • "To put one's foot on the accelerator": (Nghĩa bóng) Hành động quyết liệt để đẩy nhanh tiến độ của một việc đó.
    • We need to put our foot on the accelerator to meet the project deadline. (Chúng ta cần phải hành động quyết liệt để đẩy nhanh tiến độ cho kịp hạn chót của dự án.)
acceleration

A car shows rapid acceleration on a straight track.

danh từ
  1. sự làm nhanh thêm, sự thúc mau, sự giục gấp
  2. gia tốc
    • acceleration of gravity
      (vật ) gia tốc của trọng lực

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "acceleration"