accelerator

/æk'seləreitə/
Học thuật
Thân thiện
accelerator

A scientist adjusts the controls of a particle accelerator in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chân ga (xe ô tô): Bộ phận điều khiển bằng chân trong xe ô tô, khi đạp xuống sẽ làm tăng tốc độ của xe.
    • Máy gia tốc: Một thiết bị khoa học dùng để tăng động năng của các hạt tích điện.
    • Chất gia tốc (hóa học): Một chất làm tăng tốc độ phản ứng hóa học bản thân không bị biến đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He pressed the accelerator to overtake the truck. (Anh ấy nhấn chân ga để vượt xe tải.)
    • Scientists use a particle accelerator to study subatomic particles. (Các nhà khoa học sử dụng máy gia tốc hạt để nghiên cứu các hạt hạ nguyên tử.)
    • This chemical acts as an accelerator in the polymerization process. (Hóa chất này đóng vai trò chất gia tốc trong quá trình trùng hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Particle accelerator": Máy gia tốc hạt (một loại máy gia tốc cụ thể).

    • The Large Hadron Collider is the world's largest particle accelerator. (Máy Va chạm Hadron Lớn máy gia tốc hạt lớn nhất thế giới.)
  • "Accelerator pedal": Bàn đạp ga (cách gọi đầy đủ cho chân ga).

    • Keep your foot on the accelerator pedal to maintain speed. (Giữ chân trên bàn đạp ga để duy trì tốc độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Accelerate (động từ): Tăng tốc, đẩy nhanh.

    • The car can accelerate from 0 to 100 km/h in 5 seconds. (Chiếc xe có thể tăng tốc từ 0 lên 100 km/h trong 5 giây.)
  • Acceleration (danh từ): Sự tăng tốc, gia tốc.

    • The new engine provides excellent acceleration. (Động cơ mới cung cấp khả năng tăng tốc tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Throttle (danh từ): Tay ga, bướm ga (có thể dùng thay cho "accelerator" trong ngữ cảnh xe cộ).
  • Catalyst (danh từ): Chất xúc tác (từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "accelerator")

Thành ngữ liên quan
  • "To put the pedal to the metal": Đạp ga hết cỡ, làm việc đó với tốc độ nỗ lực tối đa (thành ngữ xuất phát từ việc đạp chân ga).
    • We need to finish this project on time, so let's put the pedal to the metal. (Chúng ta cần hoàn thành dự án này đúng hạn, vậy hãy cố gắng hết sức.)
accelerator

A scientist adjusts the controls of a particle accelerator in the laboratory.

danh từ
  1. người làm tăng tốc độ
  2. máy gia tốc; chân ga (xe ôtô)
    • high-frequency accelerator
      máy gia tốc tầng cao
  3. (hoá học) chất gia tốc
  4. (sinh vật học) dây thần kinh gia tốc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "accelerator"