throttle

/'θrɔtl/
Học thuật
Thân thiện
throttle

The pilot adjusts the throttle during the flight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Van tiết lưu, van bướm: Một bộ phận trong động cơ, thường một van, điều chỉnh lượng nhiên liệu hoặc không khí cung cấp, từ đó kiểm soát tốc độ công suất của động cơ.
    • Tay ga, bàn đạp ga: (Trong giao thông) Bộ phận, thường một cần gạt hoặc bàn đạp, dùng để điều khiển van tiết lưu tăng tốc độ phương tiện.
  2. Động từ:

    • Bóp cổ, bóp hầu, siết cổ: Hành động dùng tay siết chặt cổ họng của ai đó để làm ngạt thở.
    • Bóp nghẹt, đàn áp, kìm hãm: Hành động ngăn chặn, hạn chế hoặc làm suy yếu một cái đó một cách mạnh mẽ, như tự do, sự phát triển hoặc biểu đạt.
    • Tiết lưu, điều chỉnh ga: (Kỹ thuật) Hành động điều chỉnh van tiết lưu để kiểm soát tốc độ hoặc công suất của động cơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The pilot pushed the throttle forward to gain speed. (Phi công đẩy tay ga về phía trước để tăng tốc.)
    • A faulty throttle can cause engine problems. (Một van tiết lưu bị lỗi có thể gây ra các vấn đề về động cơ.)
  • Động từ:

    • The villain tried to throttle the hero. (Kẻ phản diện đã cố gắng bóp cổ người anh hùng.)
    • The new regulations threaten to throttle innovation in the industry. (Các quy định mới đe dọa bóp nghẹt sự đổi mới trong ngành.)
    • You need to throttle the engine to keep it running smoothly at low speed. (Bạn cần điều chỉnh ga để động cơ chạy êmtốc độ thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at full throttle": hết ga, với toàn bộ công suất hoặc tốc độ.

    • The race car sped down the track at full throttle. (Chiếc xe đua lao xuống đường đua hết ga.)
  • "to open the throttle": mở ga, tăng tốc.

    • He opened the throttle and the motorcycle roared to life. (Anh ấy mở ga chiếc xe máy gầm lên.)
  • "to close the throttle": đóng ga, giảm tốc.

    • The driver closed the throttle as he approached the sharp curve. (Tài xế đóng ga khi anh ta tiếp cận khúc cua gấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Throttle valve (n): Van tiết lưu, van bướm (một biến thể cụ thể hơn của "throttle").
  • Throttling (n): Hành động bóp nghẹt hoặc điều chỉnh ga.
  • Strangle (v): Bóp cổ, siết cổ (nghĩa tương tự như "throttle" nhưng thường không dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (van/tay ga): Accelerator, gas pedal.
  • Động từ (bóp cổ): Strangle, choke.
  • Động từ (bóp nghẹt): Suppress, stifle, restrain.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throttle back/down: Giảm ga, giảm tốc độ hoặc công suất.

    • The captain ordered to throttle back the engines. (Thuyền trưởng ra lệnh giảm ga động cơ.)
  • Throttle up: Tăng ga, tăng tốc độ.

    • Throttle up slowly to avoid stalling. (Tăng ga từ từ để tránh chết máy.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "throttle" theo nghĩa bóng phổ biến trong tiếng Anh. Các cụm từ như "at full throttle" đã được liệt kêmục sử dụng nâng cao.)

throttle

The pilot adjusts the throttle during the flight.

danh từ
  1. hầu, họng
  2. (kỹ thuật) van tiết lưu, van bướm ((cũng) throttle-valve)

Idioms

  • at full throttle
    mở hết ga (ô tô)
  • to close the throttle
    giảm tốc độ
  • to open the throttle
    tăng tốc độ
ngoại động từ
  1. bóp cổ, bóp hầu
  2. bóp nghẹt, đàn áp, trấn áp
    • the tyrant throttled freedom
      tên bạo chúa bóp nghẹt tự đo
  3. (kỹ thuật) tiết lưu

Idioms

  • to throttle down
    giảm tốc độ (của ô tô, máy)