choke
/tʃouk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tắc nghẽn, sự nghẹt: "choke" có thể chỉ tình trạng bị tắc hoặc nghẹt, làm cản trở luồng không khí hoặc chất lỏng.
- Bộ phận điều tiết không khí: Trong động cơ, "choke" là một van hoặc bướm ga dùng để điều chỉnh lượng không khí vào động cơ khi khởi động.
- Cuộn cảm kháng: Trong điện tử, "choke" là một cuộn dây có độ tự cảm cao, dùng để ngăn chặn dòng điện xoay chiều tần số cao.
Động từ:
- Làm nghẹt thở, bóp cổ: Hành động siết chặt cổ họng của ai đó, cản trở việc thở.
- Nghẹn, tắc: Trải nghiệm cảm giác khó thở hoặc không thể thở được do vật gì đó mắc trong cổ họng hoặc do cảm xúc mạnh.
- Làm tắc nghẽn: Hành động làm cho một đường ống, lối đi hoặc quá trình bị tắc, không thể lưu thông.
- Kìm nén, nuốt (cảm xúc): Cố gắng kiểm soát và không biểu lộ cảm xúc mạnh như giận dữ hay nước mắt.
- (Thể thao) Thất bại vì căng thẳng: Không thể thực hiện tốt dưới áp lực, đặc biệt trong một tình huống quan trọng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He pulled the choke to start the cold engine. (Anh ấy kéo cần điều tiết không khí để khởi động động cơ lạnh.)
- A high-frequency choke is used in the radio circuit. (Một cuộn cảm kháng cao tần được sử dụng trong mạch radio.)
Động từ:
- The thick smoke made everyone choke. (Khói dày đặc khiến mọi người nghẹt thở.)
- Leaves can choke the drain. (Lá cây có thể làm tắc cống.)
- She tried to choke back her tears during the sad movie. (Cô ấy cố gắng kìm nén nước mắt trong suốt bộ phim buồn.)
- The tennis player choked on the final point and lost the match. (Tay vợt tennis đã thất bại vì căng thẳng ở điểm cuối cùng và thua trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to choke up": nghẹn ngào, xúc động đến mức khó nói.
- He choked up while giving his retirement speech. (Ông ấy nghẹn ngào khi đọc bài phát biểu nghỉ hưu.)
- "to choke the life out of something": làm tê liệt, ngăn chặn sự phát triển hoặc sức sống của điều gì đó.
- Bureaucracy can choke the life out of innovation. (Nạn quan liêu có thể bóp nghẹt sự đổi mới sáng tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Choker (n): vòng cổ chặt; người hay làm nghẹt thở người khác.
- She wore a beautiful pearl choker. (Cô ấy đeo một vòng cổ ngọc trai đẹp.)
- Choking (adj): gây ngạt, nghẹt thở.
- The choking fumes forced them to evacuate. (Khói ngạt khiến họ phải sơ tán.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (làm nghẹt thở): Strangle (bóp cổ), suffocate (làm ngạt).
- Động từ (làm tắc): Clog (làm tắc nghẽn), block (chặn), obstruct (cản trở).
- Động từ (kìm nén): Suppress (đàn áp, kìm nén), stifle (bóp nghẹt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Choke back: nuốt, kìm nén (cảm xúc).
- He choked back his anger and spoke calmly. (Anh ta nuốt cơn giận và nói chuyện một cách bình tĩnh.)
- Choke down: nuốt (thức ăn, cảm xúc) một cách khó khăn.
- She choked down the bitter medicine. (Cô ấy nuốt viên thuốc đắng một cách khó nhọc.)
- Choke off: cắt đứt, ngăn chặn (nguồn cung, dòng chảy, cuộc trò chuyện).
- The government choked off the supply of illegal goods. (Chính phủ đã ngăn chặn nguồn cung hàng hóa bất hợp pháp.)
- Choke up: (làm) tắc nghẽn hoàn toàn; xúc động nghẹn ngào (như đã nêu ở trên).
- The drain is choked up with mud. (Đường cống bị bùn làm tắc nghẽn hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
- Choke on something: nghẹn vì điều gì (thường dùng để chỉ một lời nói dối hoặc tuyên bố khó tin).
- He told such an obvious lie, I thought he would choke on it. (Hắn nói một lời nói dối quá lộ liễu, tôi tưởng hắn sẽ nghẹn vì nó.)
- Choke point: điểm thắt cổ chai, nơi dễ bị tắc nghẽn hoặc dễ bị tấn công/kiểm soát.
- The narrow valley was a military choke point. (Thung lũng hẹp là một điểm then chốt dễ phòng thủ về mặt quân sự.)
danh từ
- lõi rau atisô
- sự làm nghẹt, sự làm kẹt, sự tắc lại
- sự làm ngột, sự làm tắt (tức) thở
- chỗ thắt lại, chỗ co lại, chỗ bóp lại
- (điện học) cuộn cảm kháng ((cũng) choker)
- high-frequency chokecuộn cảm kháng cao tần
- (kỹ thuật) van điều tiết không khí; bướm gió
ngoại động từ
- làm nghẹt, làm tắc (tức) thở
- to choke to deathlàm cho nghẹt thở; bóp cổ chết
- làm chết ngạt
- to choke a plantlàm cho cây bị chết ngạt
- (+ up) bít lại, bịt lại
- to choke [up] pipebịt ống lại
- nén, nuốt (giận, nước mắt)
nội động từ
- nghẹt thở, ngạt thở, tắc (tức) thở
- to choke with laughtertức thở vì cười, cười ngất
- uất, uất lên
- to choke with angertức uất lên
- tắc, nghẹt (ống dẫn...)
Idioms
- to choke backcầm, nuốt (nước mắt)
- to choke downnuốt, nén
- to choke in(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lặng thinh, nín lặng
- to choke offbóp cổ
- to choke upbịt, bít chặt