choke

/tʃouk/
Học thuật
Thân thiện
choke

The mechanic adjusts the choke on the small engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tắc nghẽn, sự nghẹt: "choke" có thể chỉ tình trạng bị tắc hoặc nghẹt, làm cản trở luồng không khí hoặc chất lỏng.
    • Bộ phận điều tiết không khí: Trong động cơ, "choke" một van hoặc bướm ga dùng để điều chỉnh lượng không khí vào động cơ khi khởi động.
    • Cuộn cảm kháng: Trong điện tử, "choke" một cuộn dây độ tự cảm cao, dùng để ngăn chặn dòng điện xoay chiều tần số cao.
  2. Động từ:

    • Làm nghẹt thở, bóp cổ: Hành động siết chặt cổ họng của ai đó, cản trở việc thở.
    • Nghẹn, tắc: Trải nghiệm cảm giác khó thở hoặc không thể thở được do vật đó mắc trong cổ họng hoặc do cảm xúc mạnh.
    • Làm tắc nghẽn: Hành động làm cho một đường ống, lối đi hoặc quá trình bị tắc, không thể lưu thông.
    • Kìm nén, nuốt (cảm xúc): Cố gắng kiểm soát không biểu lộ cảm xúc mạnh như giận dữ hay nước mắt.
    • (Thể thao) Thất bại căng thẳng: Không thể thực hiện tốt dưới áp lực, đặc biệt trong một tình huống quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He pulled the choke to start the cold engine. (Anh ấy kéo cần điều tiết không khí để khởi động động cơ lạnh.)
    • A high-frequency choke is used in the radio circuit. (Một cuộn cảm kháng cao tần được sử dụng trong mạch radio.)
  • Động từ:

    • The thick smoke made everyone choke. (Khói dày đặc khiến mọi người nghẹt thở.)
    • Leaves can choke the drain. ( cây có thể làm tắc cống.)
    • She tried to choke back her tears during the sad movie. ( ấy cố gắng kìm nén nước mắt trong suốt bộ phim buồn.)
    • The tennis player choked on the final point and lost the match. (Tay vợt tennis đã thất bại căng thẳngđiểm cuối cùng thua trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to choke up": nghẹn ngào, xúc động đến mức khó nói.
    • He choked up while giving his retirement speech. (Ông ấy nghẹn ngào khi đọc bài phát biểu nghỉ hưu.)
  • "to choke the life out of something": làm liệt, ngăn chặn sự phát triển hoặc sức sống của điều đó.
    • Bureaucracy can choke the life out of innovation. (Nạn quan liêu có thể bóp nghẹt sự đổi mới sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Choker (n): vòng cổ chặt; người hay làm nghẹt thở người khác.
    • She wore a beautiful pearl choker. ( ấy đeo một vòng cổ ngọc trai đẹp.)
  • Choking (adj): gây ngạt, nghẹt thở.
    • The choking fumes forced them to evacuate. (Khói ngạt khiến họ phải sơ tán.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (làm nghẹt thở): Strangle (bóp cổ), suffocate (làm ngạt).
  • Động từ (làm tắc): Clog (làm tắc nghẽn), block (chặn), obstruct (cản trở).
  • Động từ (kìm nén): Suppress (đàn áp, kìm nén), stifle (bóp nghẹt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Choke back: nuốt, kìm nén (cảm xúc).
    • He choked back his anger and spoke calmly. (Anh ta nuốt cơn giận nói chuyện một cách bình tĩnh.)
  • Choke down: nuốt (thức ăn, cảm xúc) một cách khó khăn.
    • She choked down the bitter medicine. ( ấy nuốt viên thuốc đắng một cách khó nhọc.)
  • Choke off: cắt đứt, ngăn chặn (nguồn cung, dòng chảy, cuộc trò chuyện).
    • The government choked off the supply of illegal goods. (Chính phủ đã ngăn chặn nguồn cung hàng hóa bất hợp pháp.)
  • Choke up: (làm) tắc nghẽn hoàn toàn; xúc động nghẹn ngào (như đã nêutrên).
    • The drain is choked up with mud. (Đường cống bị bùn làm tắc nghẽn hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Choke on something: nghẹn điều (thường dùng để chỉ một lời nói dối hoặc tuyên bố khó tin).
    • He told such an obvious lie, I thought he would choke on it. (Hắn nói một lời nói dối quá lộ liễu, tôi tưởng hắn sẽ nghẹn .)
  • Choke point: điểm thắt cổ chai, nơi dễ bị tắc nghẽn hoặc dễ bị tấn công/kiểm soát.
    • The narrow valley was a military choke point. (Thung lũng hẹp một điểm then chốt dễ phòng thủ về mặt quân sự.)
choke

The mechanic adjusts the choke on the small engine.

danh từ
  1. lõi rau atisô
  2. sự làm nghẹt, sự làm kẹt, sự tắc lại
  3. sự làm ngột, sự làm tắt (tức) thở
  4. chỗ thắt lại, chỗ co lại, chỗ bóp lại
  5. (điện học) cuộn cảm kháng ((cũng) choker)
    • high-frequency choke
      cuộn cảm kháng cao tần
  6. (kỹ thuật) van điều tiết không khí; bướm gió
ngoại động từ
  1. làm nghẹt, làm tắc (tức) thở
    • to choke to death
      làm cho nghẹt thở; bóp cổ chết
  2. làm chết ngạt
    • to choke a plant
      làm cho cây bị chết ngạt
  3. (+ up) bít lại, bịt lại
    • to choke [up] pipe
      bịt ống lại
  4. nén, nuốt (giận, nước mắt)
nội động từ
  1. nghẹt thở, ngạt thở, tắc (tức) thở
    • to choke with laughter
      tức thở cười, cười ngất
  2. uất, uất lên
    • to choke with anger
      tức uất lên
  3. tắc, nghẹt (ống dẫn...)

Idioms

  • to choke back
    cầm, nuốt (nước mắt)
  • to choke down
    nuốt, nén
  • to choke in
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lặng thinh, nín lặng
  • to choke off
    bóp cổ
  • to choke up
    bịt, bít chặt