choker
/'tʃoukə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vòng cổ chặt: Một loại trang sức, thường là vòng cổ ngắn, ôm sát quanh cổ.
- Cổ áo cao, cổ đứng: Phần cổ áo cao và cứng, thường thấy trên trang phục trang trọng hoặc đồng phục.
- Người hay bị hồi hộp, người hay 'nghẹt thở' trong những tình huống quan trọng: (Nghĩa bóng, thông tục) Chỉ một người thường trở nên căng thẳng và thất bại khi gặp áp lực cao.
- Kẻ siết cổ, vật làm nghẹt: Người hoặc vật gây nghẹt thở, tắc nghẽn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Vòng cổ):
- She wore a pearl choker with her evening gown. (Cô ấy đeo một vòng cổ ngọc trai với chiếc váy dạ hội.)
- The velvet choker was a popular fashion trend. (Vòng cổ bằng nhung từng là một xu hướng thời trang phổ biến.)
Danh từ (Cổ áo):
- The priest's robe had a stiff white choker. (Áo choàng của vị linh mục có một cổ áo đứng màu trắng cứng.)
- He felt uncomfortable in the starched choker of his uniform. (Anh ấy cảm thấy không thoải mái với cổ áo cứng đã hồ của bộ đồng phục.)
Danh từ (Người hay hồi hộp):
- He missed the penalty kick; he's such a choker under pressure. (Anh ấy sút hỏng quả phạt đền; anh ta đúng là người hay 'nghẹt thở' trước áp lực.)
- Don't be a choker during the presentation. (Đừng có trở nên căng thẳng trong buổi thuyết trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pull a choker": (Thành ngữ thể thao/thông tục) Hành động thất bại một cách đáng tiếc vào thời điểm quyết định do căng thẳng.
- The team pulled a choker in the final minutes of the game. (Đội đã thất bại thảm hại trong những phút cuối của trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
Choke (động từ): Làm nghẹt, siết cổ, bóp nghẹt.
- The smoke made him choke. (Khói làm anh ấy nghẹt thở.)
Choking (danh từ/tính từ): Sự nghẹt thở; có tính chất làm nghẹt thở.
- He performed the Heimlich maneuver on a person who was choking. (Anh ấy thực hiện động tác Heimlich cho một người đang bị nghẹn.)
Từ đồng nghĩa
- Collar (danh từ): Cổ áo, vòng cổ (cho chó).
- Necklace (danh từ): Vòng cổ (nói chung, thường dài hơn ).
- Bottler (danh từ, thông tục Anh-Anh): Người mất bình tĩnh trong tình huống quan trọng (nghĩa tương tự ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'choker')
Thành ngữ liên quan
- "Choker chain": Dây xích siết cổ (dùng để dắt hoặc huấn luyện chó).
- The trainer used a choker chain to control the large dog. (Người huấn luyện dùng một dây xích siết cổ để kiểm soát con chó lớn.)
danh từ
- người bóp cổ; cái làm nghẹt, cái làm tắc
- (thông tục) cổ cồn, cổ đứng (áo thầy tu...)
- (điện học) cuộn cảm kháng ((như) choke)