danh từ - (kỹ thuật) vòng đai; vòng đệm
IDIOMS - to be in collar
- đang làm việc, đang có làm việc
- to be out of collar
- không có việc làm, thất nghiệp
- to work against the collar
- làm việc hết sức căng thẳng; vất vả cực nhọc
ngoại động từ - (từ lóng) chiếm, lây, xoáy
- cuôn lại mà nướng (thịt, cá)
- (thể dục,thể thao) chặn (đối phương đang cầm bóng) (bóng bầu dục)
|