leash
/li:ʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dây xích, dây dắt: Một sợi dây, thường bằng da, nylon hoặc dây thừng, dùng để buộc vào cổ hoặc vòng cổ của động vật (đặc biệt là chó) để kiểm soát hoặc dắt chúng đi.
- Sự kiểm soát, sự hạn chế: (Nghĩa bóng) Một sự hạn chế hoặc kiểm soát đối với tự do hành động của ai đó hoặc cái gì đó.
- Bộ ba: (Cổ, ít dùng) Một nhóm gồm ba con vật, đặc biệt là chó săn hoặc thỏ rừng.
Động từ:
- Buộc dây xích, xích lại: Hành động buộc hoặc giữ một con vật (hoặc hiếm khi là người/vật) bằng dây xích.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Please keep your dog on a leash in the park. (Làm ơn giữ chó của bạn bằng dây xích trong công viên.)
- The manager kept a tight leash on the project's budget. (Người quản lý giữ một sự kiểm soát chặt chẽ đối với ngân sách dự án.)
- A leash of greyhounds was ready for the race. (Một bộ ba chó săn đã sẵn sàng cho cuộc đua.)
Động từ:
- He leashed his dog before opening the gate. (Anh ấy xích con chó lại trước khi mở cổng.)
- The protesters felt leashed by the new regulations. (Những người biểu tình cảm thấy bị kiềm chế bởi các quy định mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have/hold/keep someone/something on a (tight/short) leash": kiểm soát ai đó/cái gì đó một cách rất chặt chẽ.
- The new CEO kept all departments on a tight leash. (Vị CEO mới giữ tất cả các phòng ban dưới sự kiểm soát chặt chẽ.)
"to strain at the leash": (nghĩa đen về chó) cố gắng kéo đứt dây xích; (nghĩa bóng) rất háo hức để bắt đầu làm điều gì đó hoặc để được tự do hành động.
- The young players are straining at the leash to get onto the field. (Các cầu thủ trẻ đang rất nóng lòng muốn được ra sân.)
"to slip the leash": (nghĩa đen) thoát khỏi dây xích; (nghĩa bóng) thoát khỏi sự kiểm soát.
- The company's spending has slipped the leash since the audit ended. (Việc chi tiêu của công ty đã vượt khỏi tầm kiểm soát kể từ khi cuộc kiểm toán kết thúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Lead (danh từ, Anh-Anh): Từ đồng nghĩa phổ biến với "leash" (dây dắt chó).
- Tether (danh từ/động từ): Dây buộc, thường dài hơn, để giữ vật nuôi trong một phạm vi; cũng có nghĩa là hạn chế.
- Restraint (danh từ): Sự kiềm chế, sự hạn chế (nghĩa bóng chung).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (dây): Lead, tether, cord, line.
- Danh từ (sự kiểm soát): Control, restraint, check, curb, rein.
- Động từ: Tether, fasten, secure, restrain.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "leash" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb. Hành động thường được diễn đạt bằng "leash" đơn thuần hoặc với các cụm giới từ như "leash to").
Thành ngữ liên quan
To give someone (a) free rein/leash: Cho ai đó hoàn toàn tự do hành động.
- The artist was given free leash to design the mural. (Nghệ sĩ được trao toàn quyền tự do để thiết kế bức tranh tường.)
To be on a long/short leash: Có nhiều hoặc ít quyền tự do hành động.
- Interns are usually on a shorter leash than senior employees. (Thực tập sinh thường bị kiểm soát chặt hơn so với nhân viên cấp cao.)
danh từ
- dây buộc chó săn, xích chó săn
- bộ ba chó săn; bộ ba thỏ rừng
- (nghành dệt) cái go
Idioms
- to hold in leashkiểm soát chặt chẽ
- to slip the leashbuông lỏng
ngoại động từ
- buộc bằng dây, thắt bằng dây