tether

/'teðə/
Học thuật
Thân thiện
tether

The farmer uses a tether to secure the goat to a post.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dây buộc, dây dắt (súc vật): Một sợi dây, thường bằng thừng hoặc xích, dùng để buộc hoặc giữ một con vật, ngăn không cho đi quá xa.
    • Phạm vi, giới hạn: Giới hạn về khả năng, sức chịu đựng, hoặc hiểu biết của một người.
  2. Động từ:

    • Buộc, cột (bằng dây): Hành động dùng một sợi dây để buộc một con vật (hoặc đôi khi một vật thể) vào một điểm cố định, hạn chế phạm vi di chuyển của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The goat was tied with a long tether. (Con được buộc bằng một sợi dây dài.)
    • My patience has reached the end of its tether. (Sự kiên nhẫn của tôi đã đến giới hạn cuối cùng.)
  • Động từ:

    • Please tether the boat to the dock. (Hãy buộc thuyền vào bến.)
    • Farmers often tether their horses while they work. (Những người nông dân thường buộc ngựa của họ lại trong khi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at the end of one's tether": kiệt sức, hết phương kế, không còn khả năng chịu đựng hay giải quyết vấn đề nữa.
    • After months of stress, she was at the end of her tether. (Sau nhiều tháng căng thẳng, ấy đã kiệt sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Untethered (adj): Không bị buộc lại, tự do; (nghĩa bóng) không bị ràng buộc, không bị giới hạn.
    • The untethered balloon floated away. (Quả bóng bay không bị buộc đã bay đi mất.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Leash (dây xích, dây dắt), rope (dây thừng), restraint (sự kiềm chế, dây buộc).
  • Động từ: Tie (buộc), secure (cố định, buộc chặt), fasten (buộc, cột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tether to: Buộc vào (một vật cụ thể).
    • They tethered the dog to the fence. (Họ buộc con chó vào hàng rào.)
Thành ngữ liên quan
  • Beyond one's tether: Vượt quá khả năng hoặc phạm vi hiểu biết của ai đó.
    • The technical details are beyond my tether. (Những chi tiết kỹ thuật này vượt quá khả năng hiểu biết của tôi.)
tether

The farmer uses a tether to secure the goat to a post.

danh từ
  1. dây buộc, dây dắt (súc vật)
  2. phạm vi, giới hạn (hiểu biết, chịu đựng...)
    • to be at the end of one's tether
      kiệt sức, hết hơi; hết phương kế
ngoại động từ
  1. buộc, cột
    • to tether a horse to a tree
      buộc ngựa vào cây

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "tether"

Từ có nhắc đến "tether"