totter
/'tɔtə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Đi lảo đảo, đi chập chững: Di chuyển một cách không vững chắc, thường do yếu, mệt, say hoặc vì đang học đi.
- Lung lay, sắp đổ: Chỉ trạng thái không ổn định, dao động và có vẻ như sắp ngã hoặc sụp đổ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The old man tottered down the street with his cane. (Ông lão đi lảo đảo xuống phố với cây gậy của mình.)
- The tower tottered after the earthquake. (Tòa tháp lung lay sau trận động đất.)
- The baby tottered a few steps before falling into her mother's arms. (Đứa bé chập chững vài bước trước khi ngã vào lòng mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to totter on the brink/edge of something": ở trong tình trạng cực kỳ không ổn định, sắp sửa xảy ra một điều tồi tệ (thường là sự sụp đổ, thất bại).
- The government is tottering on the brink of collapse. (Chính phủ đang lung lay trên bờ vực sụp đổ.)
- "tottering" (tính từ): miêu tả thứ gì đó yếu ớt, không vững vàng, sắp đổ.
- They lived in a tottering old shack. (Họ sống trong một túp lều cũ kỹ lung lay sắp đổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tottery (tính từ): lảo đảo, không vững.
- His steps were slow and tottery. (Bước chân của ông ấy chậm và lảo đảo.)
- Toddle (động từ): chập chững biết đi (chủ yếu dành cho trẻ nhỏ).
- Stagger (động từ): loạng choạng, đi đứng không vững (thường do say rượu, ốm yếu hoặc sốc).
Từ đồng nghĩa
- Stagger: loạng choạng.
- Wobble: lắc lư, chao đảo.
- Teeter: chập chờn, lắc lư (thường trên một cạnh).
- Falter: đi loạng choạng, nói ấp úng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "totter" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn tả trọn vẹn bởi chính động từ này.)
Thành ngữ liên quan
- "Totter and fall": lảo đảo rồi ngã (thường dùng theo nghĩa đen).
- The exhausted runner tottered and fell just before the finish line. (Vận động viên kiệt sức lảo đảo rồi ngã ngay trước vạch đích.)
nội động từ
- lung lay, sắp đổ
- đi lảo đảo; đi chập chững
- the baby tottered across the roomđứa bé chập chững đi qua căn phòng