waddle
/'wɔdl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dáng đi núng nính, dáng đi lạch bạch: Cách đi đặc trưng với những bước ngắn, chậm và nghiêng người từ bên này sang bên kia, thường thấy ở những người béo hoặc động vật như vịt, chim cánh cụt.
Nội động từ:
- Đi núng nính, đi lạch bạch: Di chuyển theo kiểu bước ngắn, chậm chạp và đung đưa cơ thể từ bên này sang bên kia.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The penguin has a funny waddle. (Chim cánh cụt có dáng đi lạch bạch buồn cười.)
- After the big meal, he walked with a noticeable waddle. (Sau bữa ăn lớn, anh ta đi với một dáng đi núng nính rõ rệt.)
Động từ:
- The ducks waddle to the pond every morning. (Những con vịt đi lạch bạch ra ao mỗi sáng.)
- The toddler in the snowsuit began to waddle across the room. (Đứa trẻ mặc đồ trượt tuyết bắt đầu đi núng nính qua phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to waddle along/away/over": đi lạch bạch dọc theo/đi khỏi/tiến đến.
- The goose waddled away from the approaching car. (Con ngỗng đi lạch bạch tránh xa chiếc xe đang tới.)
- "a slow waddle": một dáng đi lạch bạch chậm chạp.
- The bear emerged from its den with a slow, heavy waddle. (Con gấu chui ra khỏi hang với một dáng đi núng nính chậm chạp và nặng nề.)
Biến thể và từ gần giống
- Waddler (danh từ): người hoặc vật có dáng đi lạch bạch.
- The little waddler was trying to keep up with its mother. (Đứa bé đi núng nính đang cố bắt kịp mẹ nó.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Dáng đi lạch bạch (lumbering gait), dáng đi nặng nề.
- Động từ: Đi lạch bạch (toddle - thường cho trẻ nhỏ), đi ì ạch (shuffle).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Waddle off: đi lạch bạch ra chỗ khác.
- The mother duck waddled off with her ducklings following. (Vịt mẹ đi lạch bạch đi với đàn vịt con lẽo đẽo theo sau.)
- Waddle up: đi lạch bạch lại gần.
- The puppy waddled up to me and sat down. (Chú cún con đi lạch bạch lại gần tôi và ngồi xuống.)
Thành ngữ liên quan
- Like a duck to water: Một thành ngữ mô tả sự tự nhiên, dễ dàng, trái ngược với dáng đi lạch bạch () của vịt trên cạn.
- She took to programming like a duck to water. (Cô ấy học lập trình một cách rất tự nhiên.)
danh từ
- dáng đi núng nính, dáng đi lạch bạch như vịt
nội động từ
- đi núng nính, đi lạch bạch như vịt