twaddler
/'twɔdlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay nói lăng nhăng, vô nghĩa: Một người có thói quen nói chuyện dài dòng, tầm phào hoặc không có giá trị.
- Người hay viết lăng nhăng: Một người thường viết những điều vô nghĩa, nhảm nhí hoặc không đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't listen to him; he's just a twaddler with no real information. (Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ là một kẻ hay nói lăng nhăng mà không có thông tin thực sự.)
- The article was clearly written by a twaddler, full of nonsense and gossip. (Bài báo rõ ràng được viết bởi một kẻ viết lăng nhăng, đầy rẫy những điều vô nghĩa và tin đồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a chronic twaddler": một kẻ suốt ngày nói lăng nhăng.
- After five minutes with that chronic twaddler, I knew nothing more about the project. (Sau năm phút với gã suốt ngày nói lăng nhăng đó, tôi chẳng biết thêm gì về dự án cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Twaddle (danh từ): lời nói lăng nhăng, chuyện tầm phào, vô nghĩa.
- His speech was nothing but twaddle. (Bài phát biểu của anh ta chẳng là gì ngoài chuyện tầm phào.)
- Twaddle (động từ): nói lăng nhăng, nói nhảm.
- He twaddled on for an hour about nothing important. (Hắn ta nói lăng nhăng cả tiếng đồng hồ về những chuyện chẳng quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Blatherer: người nói huyên thuyên, vô nghĩa.
- Nonsense-talker: người nói chuyện vô nghĩa.
- Prate: kẻ nói huyên thiên, ba hoa.
Từ trái nghĩa
- Sage: hiền triết, người nói năng khôn ngoan.
- Orator: nhà hùng biện, diễn giả tài ba.
danh từ
- người hay nói lăng nhăng; người hay viết lăng nhăng