swaddle
/'swɔdl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bọc, quấn (trẻ sơ sinh) bằng tã hoặc vải mềm: Hành động quấn chặt một em bé trong tã hoặc chăn mỏng, thường để giữ ấm và tạo cảm giác an toàn, bình yên.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The nurse taught the new parents how to swaddle their baby properly. (Y tá đã dạy các bậc cha mẹ mới cách quấn tã cho em bé đúng cách.)
- It is important to swaddle the infant snugly but not too tightly. (Việc quấn tã cho trẻ sơ sinh một cách chặt chẽ nhưng không quá chặt là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be swaddled in": được bọc kín trong (thứ gì đó mềm mại, ấm áp).
- The newborn was swaddled in a soft, cotton blanket. (Đứa trẻ sơ sinh được bọc trong một chiếc chăn bông mềm mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Swaddling clothes (danh từ số nhiều): Tã dùng để quấn trẻ sơ sinh; thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
- In the painting, the baby Jesus is depicted in swaddling clothes. (Trong bức tranh, hài nhi Jesus được miêu tả trong những chiếc tã quấn.)
Từ đồng nghĩa
- Wrap (v): gói, bọc.
- Bundle (v): bó, gói lại (thường bằng vải).
Thành ngữ liên quan
- "To be swaddled in cotton wool": (nghĩa bóng) được bảo bọc, nuông chiều quá mức, không được cho phép trải nghiệm những điều bình thường hoặc khó khăn.
- He grew up swaddled in cotton wool and wasn't prepared for the real world. (Anh ấy lớn lên được bảo bọc quá mức và không được chuẩn bị cho thế giới thực.)
ngoại động từ
- bọc bằng tã, quần bằng tã