twaddle
/'twɔdl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lời nói vô nghĩa, nhảm nhí, lăng nhăng: Chỉ những lời nói, ý kiến, hoặc văn viết ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ, không có giá trị hoặc ý nghĩa thực tế.
- Chuyện tầm phào, mách qué: Chỉ những câu chuyện vô bổ, lặt vặt, không đáng quan tâm.
Động từ:
- Nói nhảm nhí, nói lăng nhăng: Hành động nói một cách vô nghĩa, liên tục và thường là về những chuyện không quan trọng.
- Viết lăng nhăng: Hành động viết ra những điều vô nghĩa, ngớ ngẩn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Don't listen to his political analysis; it's just a load of twaddle. (Đừng nghe phân tích chính trị của anh ta; đó chỉ là một đống lời nhảm nhí.)
- The article was filled with sentimental twaddle. (Bài báo chứa đầy những lời lăng nhăng sướt mướt.)
Động từ:
- He just twaddled on about his golf game for an hour. (Anh ta chỉ nói lăng nhăng về trận đánh gôn của mình suốt một tiếng đồng hồ.)
- She was twaddling about fashion trends. (Cô ấy đang nói nhảm về các xu hướng thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to talk twaddle": nói chuyện nhảm nhí.
- He's talking absolute twaddle about the economy. (Anh ta đang nói hoàn toàn nhảm nhí về nền kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Twaddler (danh từ): người hay nói nhảm nhí.
- He's a terrible twaddler; you can't get a straight answer from him. (Anh ta là một kẻ nói nhảm kinh khủng; bạn không thể nhận được câu trả lời thẳng thắn nào từ anh ta đâu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Nonsense (điều vô nghĩa), drivel (lời nói nhảm nhí), rubbish (rác rưởi, chuyện tầm bậy), balderdash (chuyện vô lý), gibberish (lời nói khó hiểu/vô nghĩa).
- Động từ: Prattle (nói huyên thuyên), babble (nói lảm nhảm), blather (nói dông dài vô nghĩa), jabber (nói liến thoắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
danh từ
- câu chuyện mách qué, chuyện lăng nhăng
nội động từ
- nói mách qué, nói lăng nhăng; viết lăng nhăng