toddle

/'tɔdl/
Học thuật
Thân thiện
toddle

A small child begins to toddle across the living room floor.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Đi chập chững: Di chuyển bằng những bước đi ngắn, không vững vàng, thường dùng để miêu tả cách đi của trẻ nhỏ mới biết đi.
    • Đi thong thả, khoan thai: (Thông tục) Đi một cách chậm rãi, thoải mái, không vội vã.
  2. Danh từ:

    • Sự đi chập chững: Hành động hoặc dáng đi chập chững.
    • Sự đi khoan thai: (Thông tục) Hành động đi một cách thong thả, chậm rãi.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • The baby has just learned to walk and now she toddles around the living room. (Đứa bé vừa học đi giờ đi chập chững quanh phòng khách.)
    • After lunch, we decided to toddle down to the park for some fresh air. (Sau bữa trưa, chúng tôi quyết định đi thong thả xuống công viên để hít thở không khí trong lành.)
  • Danh từ:

    • With an unsteady toddle, the child made his way to his mother. (Với dáng đi chập chững không vững, đứa trẻ tiến về phía mẹ .)
    • Let's go for a little toddle around the neighborhood. (Hãy đi dạo một vòng thong thả quanh khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to toddle off": (Thông tục) Rời đi một cách nhẹ nhàng, thong thả, thường không mục đích cụ thể.
    • It's getting late, I think I'll toddle off home now. (Đã muộn rồi, tôi nghĩ tôi sẽ thong thả đi về nhà bây giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Toddler (danh từ): Đứa trẻ mới biết đi, thường trong độ tuổi từ 1 đến 3.
    • The playground is designed for toddlers and young children. (Sân chơi được thiết kế cho trẻ mới biết đi trẻ nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Waddle (động từ): Đi lạch bạch, lắc lư (thường dùng cho vịt hoặc người béo).
  • Totter (động từ): Đi loạng choạng, chao đảo (như sắp ngã).
  • Amble (động từ): Đi thong thả, tản bộ (gần nghĩa với cách dùng thông tục của "toddle").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Toddle along: (Thông tục) Tiếp tục đi một cách chậm rãi; cũng có thể dùng như một cách nói nhẹ nhàng để thúc giục ai đó đi hoặc làm gì.
    • You should toddle along now, it's past your bedtime. (Cháu nên đi đi thôi, đã quá giờ đi ngủ của cháu rồi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "toddle" một cách cố định.)

toddle

A small child begins to toddle across the living room floor.

danh từ
  1. sự đi chập chững, sự đi không vững
  2. (thông tục) sự đi khoan thai thong thả, sự đi chậm chạp
nội động từ
  1. đi chậm chững
  2. (thông tục) đi khoan thai thong thả, sự đi chậm chạp

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "toddle"

Từ có nhắc đến "toddle"