diddle
/'didl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ, từ lóng):
- Lừa gạt, lừa đảo: Hành động lấy tiền hoặc tài sản của ai đó một cách bất chính thông qua thủ đoạn, lời nói dối hoặc lợi dụng sự tin tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The dishonest trader tried to diddle tourists with fake souvenirs. (Kẻ buôn bán không trung thực cố gắng lừa gạt khách du lịch bằng những món đồ lưu niệm giả.)
- He felt he was diddled out of a fair price for his old car. (Anh ấy cảm thấy mình bị lừa mất một mức giá hợp lý cho chiếc xe cũ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to diddle someone out of something": Lừa gạt ai đó để lấy đi thứ gì đó.
- The scam diddled elderly people out of their life savings. (Vụ lừa đảo đã lừa gạt những người cao tuổi để lấy đi số tiền tiết kiệm cả đời của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Diddler (danh từ): Kẻ lừa đảo, kẻ lừa gạt.
- Be careful of diddlers offering deals that seem too good to be true. (Hãy cẩn thận với những kẻ lừa đảo đưa ra các giao dịch nghe có vẻ tốt đến khó tin.)
Từ đồng nghĩa
- Swindle: Lừa đảo (nhấn mạnh việc chiếm đoạt tiền bạc).
- Cheat: Gian lận, lừa dối.
- Defraud: Lừa đảo (thường trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh).
- Con: Lừa gạt (bằng lời nói khéo léo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm phrasal verb phổ biến nào riêng cho "diddle" với nghĩa lừa gạt. Nghĩa này thường được dùng với cấu trúc "diddle someone out of something").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng "diddle" với nghĩa lừa gạt.)
ngoại động từ
- (từ lóng), lừa gạt, lừa đảo
- to diddle someone out pf somethinglừa gạt ai lấy cái gì