addle

/'ædl/
Học thuật
Thân thiện
addle

The farmer found an addle egg in the nest.

Định nghĩa
  1. Động từ (Nội động từ):

    • Trở nên hỏng, thối rữa (thường dùng cho trứng): Quá trình trở nên hư hỏng, không còn ăn được.
    • Trở nên lẫn lộn, rối trí: Trạng thái tinh thần trở nên mơ hồ, không minh mẫn.
  2. Động từ (Ngoại động từ):

    • Làm hỏng, làm thối: Khiến cho một thứ đó (đặc biệt trứng) bị .
    • Làm rối trí, làm lẫn lộn: Khiến cho suy nghĩ của ai đó trở nên rối bời, không rõ ràng.
  3. Tính từ:

    • Hỏng, thối (trứng): Mô tả trạng thái đã bị .
    • Lẫn, rối (trí óc): Mô tả trạng thái tinh thần bối rối, không minh mẫn.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nội động từ):

    • The eggs will addle in this extreme heat. (Trứng sẽ bị hỏng trong cái nóng khắc nghiệt này.)
    • His mind began to addle from the constant stress. (Đầu óc anh ta bắt đầu trở nên rối bời căng thẳng triền miên.)
  • Động từ (Ngoại động từ):

    • The intense heat can addle the eggs quickly. (Nhiệt độ cao có thể làm hỏng trứng rất nhanh.)
    • Too much information at once can addle your brain. (Quá nhiều thông tin cùng một lúc có thể làm rối trí bạn.)
  • Tính từ:

    • We had to throw away the addle eggs. (Chúng tôi phải vứt đi những quả trứng hỏng.)
    • He gave an addle response, showing he was confused. (Anh ta đưa ra một câu trả lời lẫn lộn, cho thấy anh ta đang bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to addle one's brain/head": Làm cho đầu óc ai đó rối bời, quẫn trí.

    • The complex equations started to addle his brain. (Những phương trình phức tạp bắt đầu làm rối óc anh ta.)
  • "addle-brained" (Tính từ ghép, liệt kê riêng): đầu óc lẫn lộn, ngớ ngẩn.

    • He came up with an addle-brained scheme that was bound to fail. (Hắn nghĩ ra một kế hoạch ngớ ngẩn chắc chắn sẽ thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Addled (Tính từ): dạng tính từ phổ biến hơn, mô tả trạng thái đã bị hỏng hoặc rối trí.
    • addled eggs (trứng hỏng), an addled mind (một tâm trí rối bời).
Từ đồng nghĩa
  • Làm/trở nên hỏng: Spoil, rot, go bad.
  • Làm/trở nên rối trí: Confuse, muddle, befuddle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

addle

The farmer found an addle egg in the nest.

nội động từ
  1. lẫn, quẫn, rối trí
    • head addles
      đầu óc quẫn lên
  2. thối, hỏng, ung (trứng)
ngoại động từ
  1. làm lẫn, làm quẫn, làm rối óc
    • to addle one's brain (head)
      làm rối óc, làm quẫn trí
  2. làm thối, làm hỏng, làm ung
    • hot weather addles eggs
      trời nóng làm trứng bị hỏng
tính từ
  1. lẫn, quẫn, rối (trí óc)
  2. thối, hỏng, ung (trứng)