addle-brained
/'ædl'breind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầu óc lẫn quẫn, quẫn trí, rối trí: Dùng để mô tả một người có tư duy lộn xộn, không rõ ràng, thiếu minh mẫn, thường dẫn đến những quyết định ngu ngốc hoặc hành vi kỳ quặc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His addle-brained scheme to get rich quick was doomed to fail. (Kế hoạch đầu óc lẫn quẫn của anh ta để nhanh chóng làm giàu chắc chắn sẽ thất bại.)
- Don't listen to his addle-brained advice; he doesn't know what he's talking about. (Đừng nghe lời khuyên quẫn trí của hắn; hắn chẳng biết mình đang nói gì đâu.)
- After the long night without sleep, she felt completely addle-brained. (Sau một đêm dài không ngủ, cô ấy cảm thấy đầu óc hoàn toàn rối bời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"addle-brained idea": ý tưởng quẫn trí, ngu ngốc.
- The proposal was dismissed as an addle-brained idea. (Đề xuất đó bị bác bỏ vì là một ý tưởng quẫn trí.)
"addle-brained fool": kẻ ngốc nghếch, đầu óc lẫn quẫn.
- He drove the wrong way down a one-way street like an addle-brained fool. (Hắn lái xe sai chiều trên đường một chiều như một kẻ ngốc đầu óc lẫn quẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Addled (adj): (thường nói về trứng) hỏng, thối; (nói về đầu óc) lộn xộn, rối bời.
- The heat addled the eggs. (Sức nóng làm hỏng những quả trứng.)
- His brain was addled by fear. (Nỗi sợ hãi làm cho đầu óc anh ta rối bời.)
Addlehead (n): người đần độn, ngốc nghếch.
- That addlehead forgot his own keys again! (Tên ngốc đó lại quên chìa khóa của chính mình rồi!)
Từ đồng nghĩa
- Confused: bối rối, lúng túng.
- Muddle-headed: đầu óc lộn xộn, rối rắm.
- Scatterbrained: đãng trí, hay quên.
Từ trái nghĩa
- Clear-headed: đầu óc minh mẫn, sáng suốt.
- Lucid: sáng suốt, rõ ràng.
- Sensible: khôn ngoan, có lý trí.
tính từ
- đầu óc lẫn quẫn, quẫn trí, rối trí