off-saddle

/'ɔ:f'sædl/
Học thuật
Thân thiện
off-saddle

The rider prepares to off-saddle after a long journey.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo yên (ngựa): Hành động tháo bỏ yên cương ra khỏi lưng ngựa.
  2. Nội động từ:
    • Xuống yên, xuống ngựa: Hành động người cưỡi ngựa rời khỏi yên xuống khỏi lưng ngựa.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • After the long ride, the cowboy went to off-saddle his horse. (Sau chuyến đi dài, người cao bồi đi tháo yên cho con ngựa của mình.)
  • Nội động từ:
    • We decided to off-saddle and rest by the stream for a while. (Chúng tôi quyết định xuống ngựa nghỉ ngơi bên dòng suối một lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to off-saddle for the day": kết thúc việc cưỡi ngựa trong ngày, thường để nghỉ ngơi.
    • The riders found a campsite to off-saddle for the day. (Những người cưỡi ngựa tìm thấy một địa điểm cắm trại để xuống ngựa nghỉ ngơi cho ngày hôm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsaddle (v): có nghĩa tương tự "off-saddle", chỉ việc tháo yên ngựa.
    • He unsaddled the tired horse. (Anh ấy tháo yên cho con ngựa mệt mỏi.)
  • Dismount (v): xuống ngựa (hoặc xuống xe), thường không bao hàm nghĩa tháo yên.
    • The knight dismounted from his steed. (Kỵ xuống ngựa từ con chiến của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (tháo yên): Remove the saddle, unsaddle.
  • Nội động từ (xuống ngựa): Dismount, get down.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm phrasal verb phổ biến nào riêng cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ này.)

off-saddle

The rider prepares to off-saddle after a long journey.

ngoại động từ
  1. tháo yên (ngựa)
nội động từ
  1. xuống yên, xuống ngựa