pack-saddle

/'pæk,sædl/
Học thuật
Thân thiện
pack-saddle

A donkey carries a heavy load on its pack-saddle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Yên thồ: Một loại yên đặc biệt, chắc chắn, được thiết kế để buộc mang vác hàng hóa, đồ đạc trên lưng động vật (như ngựa, la, lừa), thay vì để cưỡi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The guide adjusted the pack-saddle on the mule before loading the supplies. (Người hướng dẫn điều chỉnh yên thồ trên con la trước khi chất đồ tiếp tế lên.)
    • A well-fitted pack-saddle is essential to prevent injury to the animal during long journeys. (Một chiếc yên thồ vừa vặn điều cần thiết để tránh gây thương tích cho con vật trong những chuyến đi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to load a pack-saddle": chất hàng lên yên thồ.

    • They carefully loaded the pack-saddle with food and camping gear. (Họ cẩn thận chất lương thực đồ cắm trại lên yên thồ.)
  • "under a pack-saddle": dưới yên thồ (chỉ việc động vật được sử dụng để thồ hàng).

    • The old donkey spent its life under a pack-saddle, carrying goods to the mountain villages. (Con lừa già đã dành cả đời dưới yên thồ, chở hàng hóa lên các làng miền núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Packhorse (n): ngựa thồ (ngựa được dùng chuyên để thồ hàng).

    • The packhorses followed the trail in single file. (Những con ngựa thồ đi theo lối mòn thành một hàng.)
  • Saddle (n): yên ngựa nói chung (dùng để cưỡi).

    • He tightened the saddle before mounting the horse. (Anh ấy siết chặt yên ngựa trước khi lên ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cargo saddle: yên chở hàng (cách gọi khác cùng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pack-saddle").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pack-saddle").

pack-saddle

A donkey carries a heavy load on its pack-saddle.

danh từ
  1. yên thồ