addle-head
/'ædlhed/ Cách viết khác : (addle-pate) /'ædlpeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đầu óc lẫn quẫn, người ngớ ngẩn: Một người có suy nghĩ lộn xộn, rối rắm, không tỉnh táo hoặc không có khả năng suy nghĩ nghiêm túc, rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't listen to him; he's a complete addle-head when it comes to money. (Đừng nghe anh ta; anh ta là một kẻ đầu óc lẫn quẫn hoàn toàn khi nói đến chuyện tiền bạc.)
- I locked my keys in the car again. I'm such an addle-head sometimes! (Tôi lại khóa chìa khóa trong xe. Đôi lúc tôi đúng là đồ ngốc!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng một cách không trang trọng, đôi khi có tính chất trêu chọc hoặc tự trách hơn là một lời lăng mạ nghiêm trọng.
- Oh, you addle-head, you forgot to turn off the stove! (Ôi, đồ đãng trí, cậu quên tắt bếp rồi!)
Biến thể và từ gần giống
- Addle-pated / Addlepated (tính từ): Có đầu óc lẫn quẫn, rối trí.
- His addle-pated suggestion confused everyone. (Đề nghị rối trí của anh ấy làm mọi người bối rối.)
- Addle (động từ): Làm cho lẫn quẫn, làm rối trí (thường dùng ở dạng bị động: "to be addled").
- The heat had addled his brain. (Cái nóng đã làm cho đầu óc anh ta lẫn quẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Scatterbrain: Người đãng trí, hay quên.
- Dunce: Người đần độn, ngốc nghếch (nghĩa mạnh hơn).
- Fool: Kẻ ngốc, kẻ khờ dại.
Từ trái nghĩa
- Genius: Thiên tài.
- Sage: Bậc hiền triết, người thông thái.
- Intellectual: Trí thức.
danh từ
- người đầu óc lẫn quẫn