astraddle

/ə'strædl/
Học thuật
Thân thiện
astraddle

She sat astraddle the wooden chair, facing its back.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • tư thế cưỡi lên, với một chânmỗi bên: Diễn tả vị trí hoặc tư thế ngồi, đứng, hoặc đặt một vật với hai chân hoặc hai phầnhai bên của một vật khác.
  2. Tính từ:
    • Đang cưỡi lên, đang ngồi bỏ chân sang hai bên: Mô tả trạng thái đangtrong tư thế cưỡi ngựa hoặc tương tự.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He sat astraddle the wooden bench. (Anh ấy ngồi cưỡi lên chiếc ghế dài bằng gỗ.)
    • The statue was placed astraddle the border between the two towns. (Bức tượng được đặt vắt ngang biên giới giữa hai thị trấn.)
  • Tính từ:
    • She was astraddle her bicycle, ready to go. ( ấy đang ngồi bỏ chân sang hai bên chiếc xe đạp, sẵn sàng đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand astraddle": đứng dạng chân, đứng vắt ngang.
    • The giant stood astraddle the narrow river. (Người khổng lồ đứng vắt ngang dòng sông nhỏ.)
  • "to be caught astraddle": bị mắc kẹt trong tình thế khó xử, bị kẹt giữa hai lựa chọn (nghĩa bóng).
    • The company was caught astraddle between old traditions and new technologies. (Công ty bị mắc kẹt giữa những truyền thống công nghệ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Astride (phó từ & tính từ): có nghĩa cách dùng gần như tương đồng với "astraddle", thường được dùng phổ biến hơn.
    • She rode astride the horse like a professional. ( ấy cưỡi ngựa với tư thế hai chân sang hai bên như một người chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Straddling: đang cưỡi, đang vắt ngang.
  • Bestriding: cưỡi lên, đứng vắt ngang (mang tính trang trọng, văn chương hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "astraddle")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "astraddle")

astraddle

She sat astraddle the wooden chair, facing its back.

phó từ & tính từ
  1. đang cưỡi lên; đang ngồi bỏ chân sang hai bên

Từ đồng nghĩa