teeter
/'ti:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Đung đưa, lảo đảo, chao đảo: Di chuyển hoặc đứng một cách không vững vàng, nghiêng từ bên này sang bên kia, thường ở trạng thái sắp ngã hoặc mất thăng bằng.
- Do dự, lưỡng lự: (Nghĩa bóng) Ở trong trạng thái không chắc chắn, dao động giữa các quyết định hoặc lựa chọn.
Danh từ:
- Ván bập bênh: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một đồ chơi cho trẻ em gồm một tấm ván dài được đặt cân bằng trên một điểm tựa, trẻ em ngồi hai đầu và chơi bằng cách đẩy lên xuống.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The vase teetered on the edge of the table before falling. (Chiếc bình lảo đảo trên mép bàn trước khi rơi xuống.)
- She teetered in her high heels on the uneven pavement. (Cô ấy lảo đảo trên đôi giày cao gót khi đi trên vỉa hè không bằng phẳng.)
- The company is teetering on the brink of bankruptcy. (Công ty đang chao đảo trên bờ vực phá sản.)
- He teetered between accepting the job offer and staying in school. (Anh ấy do dự giữa việc nhận lời mời làm việc và tiếp tục ở lại trường.)
Danh từ:
- The children ran to play on the teeter in the park. (Bọn trẻ chạy ra chơi trên cái bập bênh ở công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to teeter on the edge/brink/verge of something": ở trong tình trạng cực kỳ nguy hiểm hoặc bấp bênh, sắp sửa xảy ra điều tồi tệ (thường là thất bại, sụp đổ).
- The fragile peace agreement is teetering on the edge of collapse. (Hiệp định hòa bình mong manh đang chao đảo trên bờ vực sụp đổ.)
"to teeter-totter": (Động từ, danh từ - chủ yếu Mỹ) Một cách nói khác của "teeter" với nghĩa chơi bập bênh hoặc chỉ chiếc bập bênh.
Biến thể và từ gần giống
- Teeter-totter (n, v - Mỹ): đồng nghĩa với "teeter" khi dùng làm danh từ (ván bập bênh) và động từ (chơi bập bênh).
- Teetering (adj): ở trạng thái không vững, lắc lư, chao đảo.
- The teetering stack of books finally fell over. (Chồng sách chao đảo cuối cùng cũng đổ sập.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa lảo đảo):
- Wobble: lắc lư, rung lắc.
- Totter: đi loạng choạng, lảo đảo (thường do yếu hoặc già).
- Stagger: đi loạng choạng, chệnh choạng.
- Động từ (nghĩa do dự):
- Hesitate: do dự, ngập ngừng.
- Vacillate: dao động, lưỡng lự.
- Danh từ (ván bập bênh):
- Seesaw: (từ thông dụng hơn) bập bênh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Teeter out: (Ít phổ biến) Suy yếu dần và kết thúc.
- The protest movement eventually teetered out. (Phong trào biểu tình cuối cùng cũng suy yếu và tan rã.)
Thành ngữ liên quan
- Teetering on the edge: Ở trong tình huống cực kỳ nguy hiểm hoặc bấp bênh.
- After the scandal, his career was teetering on the edge. (Sau vụ bê bối, sự nghiệp của anh ta đang ở trên bờ vực.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ván bập bênh (trò chơi của trẻ con)
nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chơi bập bênh