lush
/lʌʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tươi tốt, sum sê, xanh mướt: Dùng để mô tả thực vật phát triển mạnh, dày đặc và đầy sức sống, thường do có nhiều độ ẩm hoặc chất dinh dưỡng.
- Tráng lệ, xa hoa, sang trọng: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Mô tả thứ gì đó có vẻ đẹp phong phú, quyến rũ hoặc sang trọng một cách hấp dẫn.
Danh từ:
- Người nghiện rượu: (Từ lóng, thường mang tính miệt thị) Chỉ một người uống rượu quá mức và thường xuyên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The island is covered in lush vegetation. (Hòn đảo được phủ bởi thảm thực vật tươi tốt.)
- They walked through a lush green valley. (Họ đi bộ qua một thung lũng xanh mướt.)
- The hotel room had a lush carpet. (Phòng khách sạn có một tấm thảm sang trọng.)
Danh từ:
- He was often seen as a lush, stumbling out of bars late at night. (Anh ta thường bị xem là một kẻ nghiện rượu, loạng choạng bước ra từ các quán bar vào đêm khuya.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lush life": Cuộc sống xa hoa, tráng lệ, đầy đủ tiện nghi và thú vui.
- The novel depicts the lush life of the aristocracy in the 1920s. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống xa hoa của giới quý tộc vào những năm 1920.)
Biến thể và từ gần giống
Lushly (trạng từ): một cách tươi tốt, sum sê; một cách sang trọng.
- The garden was lushly planted with tropical flowers. (Khu vườn được trồng rất sum sê với các loài hoa nhiệt đới.)
Lushness (danh từ): sự tươi tốt, sum sê; sự tráng lệ.
- The lushness of the rainforest is breathtaking. (Sự tươi tốt của rừng mưa thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa tươi tốt): Luxuriant (sum sê), verdant (xanh tươi), thriving (phát triển mạnh).
- Danh từ (nghĩa người nghiện rượu): Drunkard (kẻ say rượu), alcoholic (người nghiện rượu), sot (kẻ rượu chè).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ "lush")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lush" một cách độc lập)
tính từ
- tươi tốt, sum sê
- căng nhựa (cỏ cây)
danh từ
- (từ lóng) rượu
ngoại động từ
- (từ lóng) mời rượu, đổ rượu, chuốc rượu
nội động từ
- (từ lóng) uống rượu, nốc rượu, chè chén