ablush

/ə'blʌʃ/
Học thuật
Thân thiện
ablush

She felt ablush when he complimented her painting.

Định nghĩa
  1. Tính từ & Phó từ:
    • Thẹn đỏ mặt: Trạng thái hoặc hành động trở nên đỏ mặt xấu hổ, bẽn lẽn, hoặc ngượng ngùng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She was ablush with embarrassment after the compliment. ( ấy thẹn đỏ mặt xấu hổ sau lời khen.)
    • His cheeks were ablush when he realized his mistake. (Hai anh ấy đỏ bừng lên khi nhận ra lỗi của mình.)
  • Phó từ:

    • She smiled ablush at the unexpected attention. ( ấy mỉm cười một cách thẹn thùng trước sự chú ý bất ngờ.)
    • He turned away ablush, unable to meet her gaze. (Anh ấy quay đi, mặt đỏ lên ngượng, không thể đối mặt với ánh nhìn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand ablush": đứng thẹn thùng, đỏ mặt.

    • He stood ablush before the entire class. (Anh ấy đứng thẹn đỏ mặt trước cả lớp.)
  • "to go ablush": trở nên đỏ mặt.

    • She goes ablush every time his name is mentioned. ( ấy đỏ mặt mỗi khi tên anh ấy được nhắc đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Blush (động từ/danh từ): đỏ mặt / sự đỏ mặt.

    • A faint blush appeared on her cheeks. (Một nét đỏ nhẹ xuất hiện trên .)
  • Blushing (tính từ): đang đỏ mặt, thẹn thùng.

    • The blushing bride looked beautiful. (Cô dâu đang thẹn thùng trông thật xinh đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Flushed: đỏ ửng (thường do xúc động, nhiệt độ, hoặc bệnh).
  • Red-faced: đỏ mặt ( xấu hổ hoặc tức giận).
Thành ngữ liên quan
  • To be ablush with shame: thẹn đỏ mặt xấu hổ.
    • He was ablush with shame after being caught in the lie. (Anh ta thẹn đỏ mặt xấu hổ sau khi bị bắt gặp đang nói dối.)
ablush

She felt ablush when he complimented her painting.

tính từ & phó từ
  1. thẹn đỏ mặt

Từ gần giống