abolish
/ə'bɔliʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Thủ tiêu, bãi bỏ, hủy bỏ: Hành động chấm dứt một cách chính thức và có hiệu lực một luật lệ, hệ thống, tập quán, hoặc tổ chức nào đó, thường là vì nó được coi là lỗi thời, không công bằng hoặc có hại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The government decided to abolish the outdated tax law. (Chính phủ quyết định bãi bỏ luật thuế lỗi thời.)
- Many countries have abolished the death penalty. (Nhiều quốc gia đã thủ tiêu hình phạt tử hình.)
- The school abolished the requirement to wear uniforms. (Trường học đã hủy bỏ quy định mặc đồng phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to abolish a practice": chấm dứt một thói quen, tập quán.
- The company abolished the practice of unpaid overtime. (Công ty đã chấm dứt tập quán làm thêm giờ không lương.)
- "to be abolished" (dạng bị động): bị bãi bỏ.
- Slavery was abolished in the 19th century. (Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ vào thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Abolition (danh từ): sự thủ tiêu, sự bãi bỏ.
- The abolition of slavery was a major historical event. (Việc bãi bỏ chế độ nô lệ là một sự kiện lịch sử lớn.)
- Abolitionist (danh từ): người chủ trương bãi bỏ (một chế độ, luật lệ).
- He was a famous abolitionist who fought against slavery. (Ông ấy là một nhà hoạt động bãi nô nổi tiếng đã đấu tranh chống lại chế độ nô lệ.)
Từ đồng nghĩa
- Eliminate: loại bỏ, xóa bỏ (một cách triệt để).
- Annul: hủy bỏ, làm mất hiệu lực (thường dùng cho hợp đồng, hôn nhân).
- Repeal: bãi bỏ, thu hồi (một đạo luật).
Từ trái nghĩa
- Establish: thiết lập, thành lập.
- Institute: thiết lập, đặt ra (một hệ thống, luật lệ).
- Retain: giữ lại, duy trì.
ngoại động từ
- thủ tiêu, bãi bỏ, huỷ bỏ
- to abolish the exploitation of man by manthủ tiêu chế độ người bóc lột người
- to abolish acontracthuỷ bỏ một bản giao kèo