abolishable
/ə'bɔliʃəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thủ tiêu, có thể bãi bỏ, có thể huỷ bỏ: Chỉ tính chất của một điều luật, chế độ, tập quán, hoặc tình trạng nào đó có thể bị chấm dứt hoặc xóa bỏ một cách chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Many argue that outdated laws are abolishable and should be removed from the books. (Nhiều người cho rằng các luật lỗi thời là có thể bãi bỏ và nên được gỡ bỏ khỏi sách luật.)
- The committee deemed the old policy abolishable after reviewing its effectiveness. (Ủy ban coi chính sách cũ là có thể hủy bỏ sau khi xem xét tính hiệu quả của nó.)
- Slavery was once considered an abolishable institution by reformers. (Chế độ nô lệ đã từng được các nhà cải cách coi là một thể chế có thể thủ tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "deemed abolishable": được coi là có thể bãi bỏ.
- Practices harmful to the environment are increasingly deemed abolishable by international agreement. (Các tập quán gây hại cho môi trường ngày càng được coi là có thể bãi bỏ theo thỏa thuận quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
Abolish (động từ): thủ tiêu, bãi bỏ, hủy bỏ.
- The government decided to abolish the tax. (Chính phủ quyết định bãi bỏ loại thuế đó.)
Abolition (danh từ): sự thủ tiêu, sự bãi bỏ.
- The abolition of slavery was a major historical event. (Việc bãi bỏ chế độ nô lệ là một sự kiện lịch sử lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Terminable: có thể chấm dứt.
- Repealable: có thể bãi bỏ (thường dùng cho luật).
Từ trái nghĩa
- Irreversible: không thể đảo ngược/hủy bỏ.
- Permanent: vĩnh viễn, cố định.
- Unalterable: không thể thay đổi.
tính từ
- có thể thủ tiêu, có thể bãi bỏ, có thể huỷ bỏ