abolisher
/ə'bɔliʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thủ tiêu, người bãi bỏ, người hủy bỏ: Một cá nhân hoặc thực thể có hành động chấm dứt, xóa bỏ hoặc tuyên bố không còn hiệu lực một điều gì đó, thường là một luật lệ, chế độ, thể chế hoặc thực hành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is remembered as a great abolisher of unjust laws. (Ông ấy được nhớ đến như một người hủy bỏ vĩ đại những luật lệ bất công.)
- The king was a powerful abolisher of the old feudal system. (Nhà vua là một người bãi bỏ mạnh mẽ chế độ phong kiến cũ.)
- She is a leading abolisher of the death penalty in our country. (Bà ấy là một người thủ tiêu hàng đầu án tử hình ở đất nước chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Abolisher of slavery": Người xóa bỏ chế độ nô lệ.
- Abraham Lincoln is celebrated as a key abolisher of slavery in the United States. (Abraham Lincoln được tôn vinh như một người xóa bỏ chế độ nô lệ then chốt ở Hoa Kỳ.)
- "Abolisher of tradition": Người phá bỏ truyền thống.
- The reformer was seen as a radical abolisher of outdated traditions. (Nhà cải cách được xem là một người phá bỏ triệt để những truyền thống lỗi thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Abolish (động từ): thủ tiêu, bãi bỏ, hủy bỏ.
- The government decided to abolish the tax. (Chính phủ quyết định bãi bỏ loại thuế đó.)
- Abolition (danh từ): sự thủ tiêu, sự bãi bỏ.
- The abolition of slavery was a long struggle. (Việc bãi bỏ chế độ nô lệ là một cuộc đấu tranh lâu dài.)
- Abolitionist (danh từ): người theo chủ nghĩa bãi nô, người vận động cho việc bãi bỏ (một điều gì đó, thường là chế độ nô lệ).
- Many abolitionists fought tirelessly for freedom. (Nhiều nhà hoạt động bãi nô đã chiến đấu không mệt mỏi vì tự do.)
Từ đồng nghĩa
- Eliminator: người loại bỏ.
- Terminator: người chấm dứt.
- Repealer: người bãi bỏ (luật).
Từ trái nghĩa
- Founder: người sáng lập.
- Establisher: người thiết lập.
- Creator: người tạo ra.
danh từ
- người thủ tiêu, người bãi bỏ, người huỷ bỏ