luxuriant

/lʌg'zjuəriənt/
Học thuật
Thân thiện
luxuriant

The garden was filled with luxuriant green ferns.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sum sê, um tùm, rậm rạp: Dùng đểtả thực vật phát triển dày đặc, xanh tốt tràn đầy sức sống.
    • Phong phú, phồn thịnh: Chỉ sự dồi dào, trù phú, phát triển mạnh mẽ.
    • Hoa mỹ (văn): tính chất trau chuốt, giàu hình ảnh chi tiết (thường dùng trong văn chương).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The luxuriant jungle was filled with thick vines and huge leaves. (Khu rừng rậm rạp um tùm đầy những dây leo dày cây to lớn.)
    • She has a head of luxuriant, dark hair. ( ấy một mái tóc đen dày sum sê.)
    • The poet's luxuriant descriptions painted vivid pictures in the reader's mind. (Những miêu tả hoa mỹ của nhà thơ đã vẽ nên những bức tranh sống động trong tâm trí người đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Luxuriant growth": Sự phát triển sum sê, tươi tốt.

    • The warm climate and frequent rain encouraged the luxuriant growth of vegetation. (Khí hậu ấm áp mưa thường xuyên đã thúc đẩy sự phát triển sum sê của thảm thực vật.)
  • "Luxuriant imagination": Trí tưởng tượng phong phú, dồi dào.

    • The author is known for her luxuriant imagination and intricate plots. (Tác giả được biết đến với trí tưởng tượng phong phú những cốt truyện phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Luxuriance (danh từ): Sự sum sê, sự phong phú, sự trù phú.

    • The luxuriance of the forest was breathtaking. (Sự sum sê của khu rừng thật ngoạn mục.)
  • Luxuriate (động từ): Đắm mình, thưởng thức một cách sung sướng.

    • She loves to luxuriate in a warm bath. ( ấy thích đắm mình trong bồn tắm nước ấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Lush: tươi tốt, xum xuê (nhấn mạnh sự tươi tốt, mọng nước của cây cối).
  • Abundant: dồi dào, phong phú (nhấn mạnh số lượng lớn).
  • Profuse: dồi dào, rậm rạp (nhấn mạnh sự tràn trề).
Lưu ý phân biệt
  • Luxuriant (sum sê, phong phú) khác với Luxurious (sang trọng, xa xỉ). "Luxuriant" mô tả sự phát triển dồi dào, trong khi "luxurious" mô tả sự giàu có, tiện nghi cao cấp.
    • A luxuriant garden (một khu vườn um tùm).
    • A luxurious hotel (một khách sạn sang trọng).
luxuriant

The garden was filled with luxuriant green ferns.

tính từ
  1. sum sê, um tùm
  2. phong phú, phồn thịnh
  3. hoa mỹ (văn)