sybaritic

/,sibə'ritik/
Học thuật
Thân thiện
sybaritic

A woman relaxes in a sybaritic bath surrounded by candles and rose petals.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thích xa hoa, hưởng lạc uỷ mị: Chỉ lối sống hoặc sở thích tập trung vào sự xa xỉ, khoái lạc sự tinh tế quá mức, thường với hàm ý phóng đãng hoặc ủy mị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He led a sybaritic life, filled with fine wines and gourmet food. (Anh ấy sống một cuộc đời xa hoa hưởng lạc, đầy rượu vang hảo hạng thức ăn ngon.)
    • The hotel's sybaritic spa offered treatments with gold and diamonds. (Spa xa hoa của khách sạn cung cấp các liệu pháp làm đẹp bằng vàng kim cương.)
    • Her tastes are quite sybaritic; she only buys the most luxurious fabrics. (Sở thích của ấy khá xa hoa; ấy chỉ mua những loại vải sang trọng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sybaritic pleasures": những thú vui xa hoa, khoái lạc.

    • He abandoned himself to the sybaritic pleasures of the resort. (Anh ta đắm chìm trong những thú vui xa hoa của khu nghỉ dưỡng.)
  • "Sybaritic lifestyle": lối sống xa hoa hưởng lạc.

    • The novel depicts the sybaritic lifestyle of the ancient Roman elite. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả lối sống xa hoa hưởng lạc của giới tinh hoa La cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sybarite (danh từ): người sống xa hoa, thích hưởng lạc.
    • He was known as a sybarite who spared no expense for his comfort. (Ông ta được biết đến như một kẻ sống xa hoa, không tiếc tiền cho sự thoải mái của bản thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Hedonistic: theo chủ nghĩa khoái lạc.
  • Luxurious: sang trọng, xa hoa.
  • Voluptuous: khoái lạc, đam mê nhục cảm.
  • Epicurean: theo chủ nghĩa Epicure, ưa thích sự tinh tế (đặc biệt trong ẩm thực thú vui).
Từ trái nghĩa
  • Ascetic: khổ hạnh, khắc khổ.
  • Spartan: giản dị, khắc khổ.
  • Austere: khắc khổ, nghiêm khắc.
Thành ngữ liên quan
  • Live like a sybarite: sống như một người xa hoa hưởng lạc.
    • After winning the lottery, he began to live like a sybarite. (Sau khi trúng số, anh ta bắt đầu sống như một người xa hoa hưởng lạc.)
sybaritic

A woman relaxes in a sybaritic bath surrounded by candles and rose petals.

tính từ
  1. thích xa hoa hưởng lạc uỷ mị