epicurean
/,epikjuə'ri:ən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về chủ nghĩa khoái lạc tinh tế: Chỉ việc theo đuổi và đánh giá cao những niềm vui tinh tế, đặc biệt là những thú vui liên quan đến ẩm thực và vật chất cao cấp.
- Thuộc về triết lý của Epicurus: Chỉ những nguyên tắc hoặc tư tưởng liên quan đến triết gia Hy Lạp Epicurus, người đề cao sự thanh thản và niềm vui giản dị, tránh đau khổ.
Danh từ:
- Người sành sỏi, người sành ăn uống: Một người có sự đánh giá tinh tế và tận hưởng những thú vui cao cấp, đặc biệt là đồ ăn thức uống ngon.
- Người theo thuyết Epicurus: Một người theo hoặc ủng hộ triết lý của Epicurus.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He leads an epicurean lifestyle, seeking out the finest wines and cheeses. (Anh ấy sống một lối sống hưởng lạc tinh tế, tìm kiếm những loại rượu và phô mai ngon nhất.)
- The epicurean philosophy emphasizes simple pleasures and peace of mind. (Triết lý Epicurean nhấn mạnh những niềm vui giản dị và sự bình yên trong tâm trí.)
Danh từ:
- As an epicurean, she travels the world to experience different cuisines. (Là một người sành ăn, cô ấy du lịch khắp thế giới để trải nghiệm các nền ẩm thực khác nhau.)
- The ancient epicureans believed that the goal of life was to attain tranquility. (Những người theo thuyết Epicurus thời cổ đại tin rằng mục tiêu của cuộc sống là đạt được sự thanh thản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"epicurean delight": niềm vui thích tinh tế, thường liên quan đến ẩm thực.
- The truffle pasta was a true epicurean delight. (Mì pasta nấm truffle là một niềm vui thích tinh tế thực sự.)
"epicurean sensibilities": sự nhạy cảm, thị hiếu tinh tế trong việc thưởng thức cái đẹp và sự xa hoa.
- The interior design of the villa reflected his epicurean sensibilities. (Thiết kế nội thất của biệt thự phản ánh thị hiếu tinh tế của ông ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Epicureanism (n): Chủ nghĩa Epicurus, triết lý của Epicurus.
- Epicureanism is often misunderstood as mere hedonism. (Chủ nghĩa Epicurus thường bị hiểu lầm là chủ nghĩa khoái lạc đơn thuần.)
Epicure (n): Người sành ăn, người thưởng thức ẩm thực tinh tế (nghĩa gần với "epicurean" nhưng tập trung hơn vào ẩm thực).
- He is an epicure who can distinguish subtle flavors in wine. (Anh ta là một người sành rượu có thể phân biệt những hương vị tinh tế trong rượu.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Hedonistic (thuộc chủ nghĩa khoái lạc), sybaritic (xa hoa, hưởng lạc), luxurious (xa xỉ).
- Danh từ: Gourmet (người sành ăn), gastronome (nhà ẩm thực), hedonist (người theo chủ nghĩa khoái lạc).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Ascetic (khổ hạnh), austere (khắc khổ), Spartan (giản dị khắc khổ).
- Danh từ: Ascetic (người khổ hạnh).
Thành ngữ liên quan
- "An epicurean feast": một bữa tiệc thịnh soạn với những món ăn ngon và xa xỉ.
- The wedding reception was an epicurean feast for all the senses. (Tiệc cưới là một bữa tiệc thịnh soạn cho mọi giác quan.)
tính từ
- (thuộc) E-pi-cua
- hưởng lạc ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) epicure)
danh từ
- người theo thuyết E-pi-cua
- người hưởng lạc