voluptuary
/və'lʌptjuəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người thích khoái lạc, người ưa nhục dục: Một người chuyên tìm kiếm và đắm chìm trong những thú vui xa xỉ, sang trọng và giác quan, đặc biệt là những khoái cảm về thể xác.
- Người sống xa hoa, trụy lạc: Một người theo đuổi lối sống hưởng thụ quá mức, thường gắn liền với sự giàu có và thỏa mãn các giác quan.
Tính từ:
- (Thuộc về) khoái lạc; thích khoái lạc: Miêu tả tính chất liên quan đến sự theo đuổi những thú vui xa hoa, xác thịt và giác quan.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ancient Roman emperor was known as a voluptuary who hosted lavish feasts. (Vị hoàng đế La Mã cổ đại được biết đến như một kẻ ham mê khoái lạc thường tổ chức những bữa tiệc xa hoa.)
- He lived the life of a voluptuary, surrounding himself with fine wines and art. (Ông ta sống cuộc đời của một người ưa nhục dục, vây quanh mình bằng rượu ngon và nghệ thuật.)
Tính từ:
- The palace was decorated with voluptuary opulence. (Cung điện được trang trí với sự xa hoa khoái lạc.)
- His voluptuary tastes were evident in his collection of silk robes and perfumes. (Sở thích thích khoái lạc của anh ta thể hiện rõ qua bộ sưu tập áo choàng lụa và nước hoa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Voluptuary excess": Sự thái quá trong hưởng lạc.
- The novel criticizes the voluptuary excess of the aristocracy. (Cuốn tiểu thuyết chỉ trích sự thái quá trong hưởng lạc của tầng lớp quý tộc.)
"A life of voluptuary indulgence": Một cuộc sống buông thả trong khoái lạc.
- He abandoned his duties for a life of voluptuary indulgence. (Hắn ta bỏ bê nhiệm vụ để theo đuổi một cuộc sống buông thả trong khoái lạc.)
Biến thể và từ gần giống
Voluptuous (adj): gợi cảm, đầy đặn (thường chỉ hình thể); khoái lạc.
- She was known for her voluptuous figure. (Cô ấy nổi tiếng với thân hình gợi cảm.)
Voluptuosity (n): tính chất khoái lạc, sự ham mê nhục dục.
- The poem describes the voluptuosity of the feast. (Bài thơ miêu tả tính chất khoái lạc của bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ:
- Sybarite: người sống xa hoa, ưa hưởng lạc.
- Hedonist: người theo chủ nghĩa khoái lạc.
- Sensualist: người theo chủ nghĩa duy cảm, người tìm kiếm lạc thú giác quan.
Tính từ:
- Sybaritic: (thuộc về) lối sống xa hoa hưởng lạc.
- Luxurious: xa hoa, sang trọng.
- Epicurean: (thuộc về) sự sành điệu, tinh tế trong hưởng thụ (thường chỉ ẩm thực, rượu).
Từ trái nghĩa
- Ascetic (n/adj): người khổ hạnh; (thuộc về) lối sống khắc khổ, từ bỏ lạc thú.
- Puritan (n/adj): người thanh giáo; (thuộc về) sự nghiêm khắc, khắt khe về đạo đức.
Thành ngữ liên quan
"To live like a voluptuary": Sống như một kẻ ham mê khoái lạc.
- After winning the lottery, he began to live like a voluptuary. (Sau khi trúng số, anh ta bắt đầu sống như một kẻ ham mê khoái lạc.)
"Voluptuary pursuits": Những mưu cầu khoái lạc.
- He dedicated his fortune to his voluptuary pursuits. (Ông ta dành hết tài sản cho những mưu cầu khoái lạc của mình.)
tính từ
- (thuộc sự) khoái lạc; thích khoái lạc
danh từ
- người thích khoái lạc; người ưa nhục dục