abundant

/ə'bʌndənt/
Học thuật
Thân thiện
abundant

The garden has an abundant harvest of ripe tomatoes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phong phú, nhiều, dồi dào: Chỉ số lượng lớn, sẵn với số lượng nhiều hơn mức cần thiết.
    • Chan chứa, dư dật: Diễn tả sự đầy ắp, tràn trề.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The region has abundant natural resources. (Khu vực này tài nguyên thiên nhiên phong phú.)
    • We have abundant evidence to support the claim. (Chúng tôi nhiều bằng chứng để hỗ trợ cho tuyên bố đó.)
    • Fruits are abundant in the summer. (Trái cây rất nhiều vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be abundant in something": nhiều cái , giàu có về cái .

    • The country is abundant in oil and gas. (Đất nước này giàu có về dầu mỏ khí đốt.)
  • "in abundant supply": sẵn với số lượng lớn, cung cấp dồi dào.

    • Fresh vegetables are in abundant supply at the market. (Rau củ tươi sẵn với số lượng lớnchợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Abundantly (phó từ): một cách phong phú, rất nhiều.

    • It is abundantly clear that we need to act. (Rõ ràng chúng ta cần phải hành động.)
  • Abundance (danh từ): sự phong phú, sự dồi dào, sự thừa thãi.

    • We live in an age of information abundance. (Chúng ta sống trong thời đại thông tin dồi dào.)
Từ đồng nghĩa
  • Plentiful: nhiều, dồi dào.
  • Copious: phong phú, dồi dào (thường dùng cho lượng chất lỏng hoặc lời nói).
  • Ample: đầy đủ, rộng rãi.
Từ trái nghĩa
  • Scarce: khan hiếm.
  • Sparse: thưa thớt, ít ỏi.
  • Insufficient: không đủ.
abundant

The garden has an abundant harvest of ripe tomatoes.

tính từ
  1. phong phú, nhiều, chan chứa; thừa thãi, dư dật
    • to be abundant in something
      nhiều cái
    • an abundant year
      năm được mùa lớn