abundant
/ə'bʌndənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phong phú, nhiều, dồi dào: Chỉ số lượng lớn, có sẵn với số lượng nhiều hơn mức cần thiết.
- Chan chứa, dư dật: Diễn tả sự đầy ắp, tràn trề.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The region has abundant natural resources. (Khu vực này có tài nguyên thiên nhiên phong phú.)
- We have abundant evidence to support the claim. (Chúng tôi có nhiều bằng chứng để hỗ trợ cho tuyên bố đó.)
- Fruits are abundant in the summer. (Trái cây rất nhiều vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be abundant in something": có nhiều cái gì, giàu có về cái gì.
- The country is abundant in oil and gas. (Đất nước này giàu có về dầu mỏ và khí đốt.)
"in abundant supply": có sẵn với số lượng lớn, cung cấp dồi dào.
- Fresh vegetables are in abundant supply at the market. (Rau củ tươi có sẵn với số lượng lớn ở chợ.)
Biến thể và từ gần giống
Abundantly (phó từ): một cách phong phú, rất nhiều.
- It is abundantly clear that we need to act. (Rõ ràng là chúng ta cần phải hành động.)
Abundance (danh từ): sự phong phú, sự dồi dào, sự thừa thãi.
- We live in an age of information abundance. (Chúng ta sống trong thời đại thông tin dồi dào.)
Từ đồng nghĩa
- Plentiful: nhiều, dồi dào.
- Copious: phong phú, dồi dào (thường dùng cho lượng chất lỏng hoặc lời nói).
- Ample: đầy đủ, rộng rãi.
Từ trái nghĩa
- Scarce: khan hiếm.
- Sparse: thưa thớt, ít ỏi.
- Insufficient: không đủ.
tính từ
- phong phú, nhiều, chan chứa; thừa thãi, dư dật
- to be abundant in somethingcó nhiều cái gì
- an abundant yearnăm được mùa lớn