copious

/'koupiəs/
Học thuật
Thân thiện
copious

She took copious notes during the lecture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phong phú, dồi dào, nhiều: Chỉ số lượng lớn, đầy đủ, dư thừa, thường ám chỉ một nguồn cung cấp hoặc sản lượng lớn.
    • Hào phóng, hậu: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Chỉ sự rộng rãi, cho đi nhiều.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The researcher took copious notes during the interview. (Nhà nghiên cứu đã ghi chép phong phú trong suốt buổi phỏng vấn.)
    • The region is known for its copious rainfall. (Khu vực này nổi tiếng với lượng mưa dồi dào.)
    • She prepared a copious meal for all the guests. ( ấy đã chuẩn bị một bữa ăn hậu cho tất cả khách mời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Copious amounts of": Một lượng lớn, rất nhiều.

    • The project required copious amounts of research. (Dự án đòi hỏi một lượng lớn nghiên cứu.)
  • "Copious in detail": Rất chi tiết, tỉ mỉ.

    • His report was copious in detail, leaving no question unanswered. (Báo cáo của anh ấy rất chi tiết, không để lại câu hỏi nào chưa được giải đáp.)
Biến thể từ gần giống
  • Copiously (phó từ): Một cách phong phú, dồi dào.

    • The plants were watered copiously. (Cây cối được tưới nước dồi dào.)
  • Copiousness (danh từ): Sự phong phú, sự dồi dào.

    • The copiousness of the harvest surprised everyone. (Sự dồi dào của vụ thu hoạch làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Abundant: Dồi dào, phong phú.
  • Plentiful: Nhiều, dư thừa.
  • Ample: Đầy đủ, rộng rãi.
  • Voluminous: Đồ sộ, nhiều (thường về số trang, chữ).
Từ trái nghĩa
  • Scarce: Khan hiếm.
  • Sparse: Thưa thớt, ít ỏi.
  • Meager: Nghèo nàn, ít.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "copious")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "copious")

copious

She took copious notes during the lecture.

tính từ
  1. phong phú, dồi dào, hậu hỉ
    • copious language
      ngôn ngữ phong phú

Từ tương tự

Từ chứa "copious"

Từ có nhắc đến "copious"