plentiful
/'plentiful/ Cách viết khác : (plenteous) /'plentjəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dồi dào, phong phú, sung túc: Chỉ một thứ gì đó có số lượng rất lớn, nhiều hơn mức cần thiết, dễ dàng tìm thấy hoặc sử dụng.
- Có sẵn với số lượng lớn: Nhấn mạnh sự sẵn có và dễ tiếp cận do số lượng nhiều.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Fruit is plentiful in the summer. (Trái cây rất dồi dào vào mùa hè.)
- We have a plentiful supply of clean water. (Chúng tôi có nguồn cung cấp nước sạch dồi dào.)
- Jobs were plentiful in the city. (Công việc rất phong phú trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be plentiful": ở trong tình trạng dồi dào, có nhiều.
- Evidence of their success is plentiful. (Bằng chứng về thành công của họ rất dồi dào.)
- Dùng để mô tả các nguồn tài nguyên, cơ hội, hoặc thứ gì đó tích cực và có lợi thường thấy với số lượng lớn.
Biến thể và từ gần giống
- Plenteous (adj): (từ cổ hoặc trang trọng hơn) dồi dào, phong phú.
- a plenteous harvest (một vụ mùa bội thu)
- Plenty (n): sự phong phú, sự dồi dào; một số lượng lớn.
- There is plenty of time. (Có rất nhiều thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Abundant: dồi dào, thừa thãi.
- Copious: nhiều, phong phú (thường về lượng cung cấp).
- Ample: đầy đủ, rộng rãi, nhiều hơn mức cần thiết.
- Bountiful: hào phóng, chan chứa (thường về thiên nhiên ban tặng).
Từ trái nghĩa
- Scarce: khan hiếm, ít ỏi.
- Sparse: thưa thớt, ít.
- Insufficient: không đủ, thiếu.
tính từ
- sung túc, phong phú, dồi dào