juicy

/'dʤu:si/
Học thuật
Thân thiện
juicy

A ripe orange is juicy and sweet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều nước, mọng nước: Dùng để mô tả trái cây, rau củ hoặc thịt chứa nhiều nước bên trong, tạo cảm giác tươi ngon khi ăn.
    • Hấp dẫn, thú, rôm rả: (Cách dùng thông tục) Mô tả một câu chuyện, tin tức, hoặc thông tin nào đó rất thú vị, gây tò mò hoặc gây sốt.
    • Gợi cảm, hấp dẫn về mặt tình dục: Mô tả một người hoặc điều đó sức hút mạnh mẽ về mặt tình dục.
    • Béo bở, sinh lợi: (Cách dùng không chính thức) Mô tả một hợp đồng, công việc hoặc cơ hội mang lại nhiều lợi nhuận hoặc lợi ích.
dụ sử dụng
  • Tính từ (mọng nước):

    • This peach is so juicy and sweet. (Quả đào này thật mọng nước ngọt.)
    • She ordered a juicy steak. ( ấy gọi một miếng bít tết mọng nước.)
  • Tính từ (hấp dẫn, thú):

    • The journalist uncovered some juicy gossip about the celebrity. (Nhà báo đã khám phá ra một số tin đồn rôm rả về người nổi tiếng.)
    • Tell me all the juicy details about the party! (Hãy kể cho tôi nghe tất cả những chi tiết hay ho về bữa tiệc!)
  • Tính từ (gợi cảm):

    • The novel's protagonist is described as a juicy character. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết được miêu tả một nhân vật gợi cảm.)
  • Tính từ (béo bở, sinh lợi):

    • He landed a juicy deal with the new client. (Anh ấy đã được một thỏa thuận béo bở với khách hàng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "juicy role": Một vai diễn hấp dẫn, phức tạp thú vị trong phim hoặc kịch.

    • The actress was offered a juicy role in the upcoming drama. (Nữ diễn viên được mời một vai diễn đầy hấp dẫn trong bộ phim truyền hình sắp tới.)
  • "juicy target": Một mục tiêu hấp dẫn, thường nhiều lợi ích hoặc dễ bị tấn công.

    • The company's assets made it a juicy target for takeover. (Tài sản của công ty khiến trở thành mục tiêu béo bở để tiếp quản.)
Biến thể từ gần giống
  • Juicily (trạng từ): Một cách mọng nước; một cách hấp dẫn, thú.
  • Juiciness (danh từ): Sự mọng nước; tính chất hấp dẫn, thú.
Từ đồng nghĩa
  • Succulent: Mọng nước, ngon ngọt (về thực phẩm).
  • Interesting: Thú vị.
  • Scandalous: Gây scandal, tai tiếng.
  • Profitable: lợi nhuận, sinh lời.
  • Voluptuous: Gợi cảm, đầy đặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "juicy")

Thành ngữ liên quan
  • A juicy piece of gossip: Một mẩu tin đồn rất hấp dẫn, gây sốt.

    • She always has a juicy piece of gossip to share. ( ấy luôn một mẩu tin đồn hấp dẫn để chia sẻ.)
  • Juicy profits: Lợi nhuận béo bở.

    • The investment yielded juicy profits for the shareholders. (Khoản đầu mang lại lợi nhuận béo bở cho các cổ đông.)
juicy

A ripe orange is juicy and sweet.

tính từ
  1. nhiều nước (quả, thịt, rau...)
  2. ẩm ướt (thời tiết)
  3. (thông tục) hay, thú, rôm rả
  4. (nghệ thuật), (từ lóng) nhiều màu sắc, đậm màu tươi (nom bóng ướt)