profitable
/profitable/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sinh lãi, mang lại lợi nhuận: Chỉ một hoạt động, doanh nghiệp hoặc khoản đầu tư tạo ra nhiều tiền hơn số tiền đã bỏ ra.
- Có lợi, có ích: Chỉ một việc gì đó mang lại lợi ích, giá trị hoặc kết quả tích cực, không nhất thiết phải là tiền bạc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company had a very profitable year. (Công ty đã có một năm kinh doanh rất sinh lãi.)
- Switching to renewable energy proved to be a profitable decision for the factory. (Việc chuyển sang năng lượng tái tạo hóa ra là một quyết định có lợi cho nhà máy.)
- He found the training course to be highly profitable for his career. (Anh ấy thấy khóa đào tạo đó rất có ích cho sự nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make something profitable": làm cho cái gì đó có lãi, có lợi.
- They implemented new strategies to make the branch profitable. (Họ đã thực hiện các chiến lược mới để làm cho chi nhánh có lãi.)
"a profitable exchange": một cuộc trao đổi có lợi (về ý tưởng, thông tin).
- The meeting was a profitable exchange of ideas between the two departments. (Cuộc họp là một sự trao đổi ý tưởng có lợi giữa hai phòng ban.)
Biến thể và từ gần giống
Profitability (danh từ): khả năng sinh lời, tính có lợi.
- The profitability of the project is under review. (Khả năng sinh lời của dự án đang được xem xét.)
Profitably (trạng từ): một cách có lợi, có lãi.
- She invested her money very profitably. (Cô ấy đã đầu tư tiền của mình một cách rất có lãi.)
Từ đồng nghĩa
- Lucrative: sinh lợi cao, béo bở (thường nhấn mạnh lợi nhuận tiền bạc).
- Advantageous: có lợi thế, thuận lợi.
- Beneficial: có lợi ích, hữu ích.
Từ trái nghĩa
- Unprofitable: không có lãi, không sinh lợi.
- Loss-making: thua lỗ.
- Disadvantageous: bất lợi.
Thành ngữ liên quan
- "Turn a profit": bắt đầu có lãi, thu được lợi nhuận.
- The new startup hopes to turn a profit within two years. (Công ty khởi nghiệp mới hy vọng sẽ bắt đầu có lãi trong vòng hai năm.)
tính từ
- có lợi, có ích
- profitable adviclời khuyên có ích
- sinh lãi, mang lợi
- a profitable undertakingmột công việc mang lợi