unprofitable
/ʌn'prɔfitəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không sinh lợi, không có lãi: Chỉ một hoạt động kinh doanh, đầu tư hoặc công việc không tạo ra lợi nhuận tài chính.
- Không có lợi ích, vô ích: Chỉ một việc làm, nỗ lực hoặc cuộc thảo luận không mang lại kết quả hữu ích hoặc giá trị thiết thực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company had to close its unprofitable branch. (Công ty phải đóng cửa chi nhánh không sinh lợi của mình.)
- After years of unprofitable trading, they decided to sell the business. (Sau nhiều năm kinh doanh không có lãi, họ quyết định bán doanh nghiệp.)
- Arguing with him is unprofitable; he never changes his mind. (Tranh cãi với anh ta là vô ích; anh ta không bao giờ thay đổi ý kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unprofitable servant": người đầy tớ vô dụng (một cách diễn đạt trong Kinh Thánh, ý chỉ người không hoàn thành trách nhiệm được giao một cách hiệu quả).
- The parable speaks of an unprofitable servant who hid his talent. (Câu chuyện ngụ ngôn nói về một người đầy tớ vô dụng đã giấu đi nén bạc của mình.)
"unprofitable discussion": cuộc thảo luận không đi đến đâu, không có kết quả.
- The meeting devolved into an unprofitable discussion about minor details. (Cuộc họp đã trở thành một cuộc thảo luận vô ích về những chi tiết nhỏ nhặt.)
Biến thể và từ gần giống
Unprofitably (trạng từ): một cách không có lợi, vô ích.
- The time was spent unprofitably. (Thời gian đã bị sử dụng một cách vô ích.)
Unprofitableness (danh từ): tình trạng không sinh lợi, sự vô ích.
- The unprofitableness of the venture was clear from the start. (Tính không sinh lợi của dự án đã rõ ràng ngay từ đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Loss-making: thua lỗ.
- Fruitless: không có kết quả, vô ích.
- Unproductive: không hiệu quả, không sinh lợi.
Từ trái nghĩa
- Profitable: có lợi nhuận, sinh lợi.
- Lucrative: sinh lời lớn.
- Fruitful: có kết quả, hiệu quả.
tính từ
- không có lợi, vô ích
- không sinh lợi, không có lời
- unprofitable servantsnhững kẻ làm việc tắc trách