unprofitable

/ʌn'prɔfitəbl/
Học thuật
Thân thiện
unprofitable

The company closed the unprofitable store last month.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không sinh lợi, không lãi: Chỉ một hoạt động kinh doanh, đầu hoặc công việc không tạo ra lợi nhuận tài chính.
    • Không lợi ích, vô ích: Chỉ một việc làm, nỗ lực hoặc cuộc thảo luận không mang lại kết quả hữu ích hoặc giá trị thiết thực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company had to close its unprofitable branch. (Công ty phải đóng cửa chi nhánh không sinh lợi của mình.)
    • After years of unprofitable trading, they decided to sell the business. (Sau nhiều năm kinh doanh không lãi, họ quyết định bán doanh nghiệp.)
    • Arguing with him is unprofitable; he never changes his mind. (Tranh cãi với anh ta vô ích; anh ta không bao giờ thay đổi ý kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unprofitable servant": người đầy tớdụng (một cách diễn đạt trong Kinh Thánh, ý chỉ người không hoàn thành trách nhiệm được giao một cách hiệu quả).

    • The parable speaks of an unprofitable servant who hid his talent. (Câu chuyện ngụ ngôn nói về một người đầy tớdụng đã giấu đi nén bạc của mình.)
  • "unprofitable discussion": cuộc thảo luận không đi đến đâu, không kết quả.

    • The meeting devolved into an unprofitable discussion about minor details. (Cuộc họp đã trở thành một cuộc thảo luận vô ích về những chi tiết nhỏ nhặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Unprofitably (trạng từ): một cách không lợi, vô ích.

    • The time was spent unprofitably. (Thời gian đã bị sử dụng một cách vô ích.)
  • Unprofitableness (danh từ): tình trạng không sinh lợi, sự vô ích.

    • The unprofitableness of the venture was clear from the start. (Tính không sinh lợi của dự án đã rõ ràng ngay từ đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Loss-making: thua lỗ.
  • Fruitless: không kết quả, vô ích.
  • Unproductive: không hiệu quả, không sinh lợi.
Từ trái nghĩa
  • Profitable: lợi nhuận, sinh lợi.
  • Lucrative: sinh lời lớn.
  • Fruitful: kết quả, hiệu quả.
unprofitable

The company closed the unprofitable store last month.

tính từ
  1. không lợi, vô ích
  2. không sinh lợi, không lời
    • unprofitable servants
      những kẻ làm việc tắc trách

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unprofitable"